ZYMO COMPOST XL is a unique and innovative blend of NON-GMO Micro-organisms and Biocatalysts which breakdown organic waste faster resulting in rich and moist hummus. It speeds up the natural decomposition process and ensures complete composting in 60 - 90 days.
thành phần gồm
| Organic Matter |
79.00% |
Xi |
R36, 37, 38 |
| Saccharide Polymer |
21.00% |
|
|
em đang áp mã 38249999 không biết có phù hợp không. Nhờ A/C tư vấn giúp
Chào bạn, tôi sẽ phân tích và tư vấn mã HS cho sản phẩm ZYMO COMPOST XL của bạn. Để có kết quả chính xác nhất, tôi cần tìm kiếm các tiền lệ phân loại tương tự trong hệ thống.
A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)
ZYMO COMPOST XL là chế phẩm dạng hỗn hợp chứa vi sinh vật không biến đổi gen (NON-GMO Micro-organisms) kết hợp với chất xúc tác sinh học (Biocatalysts), có thành phần chính gồm Vật chất hữu cơ (Organic Matter) 79% và Polymer saccharide (Saccharide Polymer) 21%. Sản phẩm được sử dụng để tăng tốc độ phân hủy chất thải hữu cơ, hỗ trợ quá trình ủ compost hoàn chỉnh trong 60-90 ngày, tạo ra humus giàu dinh dưỡng.
B. Thông tin cần làm rõ
Thông tin cung cấp chưa đầy đủ để phân loại chính xác. Cần bổ sung:
- Dạng sản phẩm: Dạng bột, hạt, lỏng hay dạng nào khác?
- Trạng thái vi sinh vật: Vi sinh vật trong sản phẩm đang ở trạng thái sống/dormant (ngủ đông) hay đã được điều chế sẵn trong môi trường nuôi cấy?
- Cách thức đóng gói: Đóng gói như thế nào (túi, hộp, can, bao lớn…)?
- Hương vị/Đặc tính cảm quan: Có mùi đặc biệt không?
- Công dụng chi tiết: Sản phẩm được sử dụng như phân bón trực tiếp hay chỉ là chất kích thích phân hủy (compost accelerator)?
C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)
Chưa tìm thấy văn bản EDOC hoặc kết quả phân loại tương đương trực tiếp cho sản phẩm “ZYMO COMPOST XL” hoặc các chế phẩm vi sinh compost accelerator trong hệ thống.
Tuy nhiên, từ cơ sở dữ liệu chú giải HS, có thể tham khảo:
- Nhóm 38.21: Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển hoặc nuôi các vi sinh vật.
- Nhóm 38.24: Các sản phẩm hóa học và chế phẩm hóa học khác không được quy định ở nơi khác.
D. Phân tích phân loại & Lập luận
- Định hướng ban đầu:
- Sản phẩm thuộc Chương 38 - “Các sản phẩm hóa học khác” vì là chế phẩm chứa vi sinh vật và chất xúc tác sinh học.
- Có hai hướng phân loại tiềm năng:
- Nhóm 3821.00 - Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển vi sinh vật, nếu sản phẩm được điều chế như một môi trường nuôi cấy vi sinh vật để chúng phát triển và hoạt động trong quá trình ủ compost.
- Nhóm 3824.99.99 - Các sản phẩm hóa học khác không được quy định ở nơi khác, nếu sản phẩm không đáp ứng đủ điều kiện của môi trường nuôi cấy.
- Quy tắc áp dụng:
- GRI 1: Kiểm tra tên gọi và chú giải nhóm. Theo chú giải nhóm 38.21, “môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển hoặc nuôi các vi sinh vật” bao gồm các chế phẩm nơi vi sinh vật có thể được nuôi dưỡng và nhân lên. Nếu ZYMO COMPOST XL được điều chế để vi sinh vật phát triển và hoạt động trong quá trình phân hủy chất thải, có thể áp dụng nhóm này.
- Nếu sản phẩm không phải là “môi trường nuôi cấy” theo đúng nghĩa mà là chế phẩm chứa vi sinh vật sống sẵn để sử dụng trực tiếp cho quá trình ủ compost, thì phù hợp hơn với nhóm 3824.99.99.
- Loại trừ:
- Không thuộc Chương 31 (Phân bón) vì sản phẩm không phải là phân bón trực tiếp mà là chất kích thích phân hủy hữu cơ, không chứa các nguyên tố dinh dưỡng chính (N, P, K) ở tỷ lệ phân bón.
- Không thuộc nhóm 3002/3003 vì không phải thuốc thú y, vắc-xin hay chế phẩm y tế.
E. Mã HS đề xuất
- Mã HS (8 số) chính:
- Nếu sản phẩm được xem là môi trường nuôi cấy vi sinh vật đã điều chế:
3821.00.10 - “Môi trường nuôi cấy đã điều chế để phát triển các vi sinh vật”.
- Nếu sản phẩm là chế phẩm chứa vi sinh vật sống sẵn cho quá trình ủ compost:
3824.99.99 - “Loại khác” trong nhóm 38.24.
- Mã thay thế dự phòng:
3821.00.90 - “Loại khác” (nếu không thuộc 3821.00.10).
F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro
- Mức độ: Trung bình
- Rủi ro:
- Việc phân loại giữa 3821 và 3824 phụ thuộc vào cách hiểu về “môi trường nuôi cấy đã điều chế” và bản chất thực tế của sản phẩm.
- Nếu cơ quan hải quan xem sản phẩm là chế phẩm vi sinh vật sẵn có (không phải môi trường nuôi cấy), mã 3824.99.99 sẽ được áp dụng - đây là mã bạn đang sử dụng, có thể phù hợp.
- Nếu sản phẩm được xem là môi trường nuôi cấy vi sinh vật, mã 3821.00.10 có thuế suất khác, cần xem xét kỹ.
G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm
Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai.
Khuyến nghị:
- Bổ sung thông tin chi tiết về dạng sản phẩm, trạng thái vi sinh vật, và cách thức đóng gói để có phân loại chính xác hơn.
- Tham khảo ý kiến cơ quan hải quan hoặc提交 văn bản đề nghị phân loại chính thức nếu cần xác định rõ ràng.
- Mã 3824.99.99 bạn đang áp dụng có thể phù hợp nếu sản phẩm không được xem là môi trường nuôi cấy, nhưng cần xác minh thêm.