Giải đáp hs code ZYMO LE 3N1SDL

chất dùng trong ngành thuộc da ZYMO LE 3N1SDL có mã CAS 9025-49-4, em đang phân vân giữa nhóm 32029000 và 35079000, nhờ A/C giải đáp giúp

Chào bạn, tôi sẽ phân tích trường hợp này và tìm kiếm tiền lệ phân loại trong hệ thống để hỗ trợ bạn.

Tuyệt vời! Tôi đã tìm thấy thông tin quan trọng. Để đọc chi tiết tiền lệ về chế phẩm enzyme dùng trong thuộc da, tôi sẽ đọc topic đó.

Tuyệt vời! Đã tìm thấy một tiền lệ phân loại rất quan trọng. Xin chào @TuberRose, tôi sẽ phân tích trường hợp của bạn ngay sau đây.


A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)

ZYMO LE 3N1SDL – Chất dùng trong ngành thuộc da, có mã CAS: 9025-49-4. Theo tra cứu, đây là Pancreatin (enzyme tụy – hỗn hợp enzym tiêu hóa protein/tinh bột/chất béo như amylase, lipase, protease). Bạn đang phân vân giữa 3202.90.00 và 3507.90.00.


B. Thông tin cần làm rõ

Thông tin bạn cung cấp còn thiếu một số chi tiết quan trọng để phân loại chính xác:

  • Dạng cung cấp: Là enzyme tinh khiết (dạng bột/lỏng) hay chế phẩm pha trộn (chứa enzyme + chất mang, chất ổn định, muối, v.v.)?
  • Thành phần chi tiết: Nếu là hỗn hợp, tỷ lệ % enzyme và các thành phần khác là gì?
  • Công đoạn sử dụng: Dùng trong tiền thuộc da (ngâm mềm, tẩy nhờn, bóc vảy) hay công đoạn khác?
  • Quy cách đóng gói: 25kg/bao, 1kg/gói, hay dạng lỏng?

C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)

(Tìm thấy kết quả rất phù hợp)

  • Số văn bản EDOC: 2461/TBKQPL-TCHQ (Ngày: 17/04/2020)
  • Tên hàng khai báo KQPL: Chế phẩm enzyme (có tên khoa học là alkaline hydrolysis) có tính kiềm, sử dụng trong công nghiệp thuộc da
  • Mô tả KQPL: Chế phẩm có thành phần chính là magie oxit và phụ gia, dạng bột, dùng trong công đoạn kiềm hóa trong quá trình thuộc da
  • Mã HS chốt: 3824.99.99
  • Nguồn tham chiếu: Kết quả phân loại mã HS 3824.99.99 - Chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da

:warning: Lưu ý quan trọng: Tiền lệ này áp cho chế phẩm enzyme pha trộn (hỗn hợp có thành phần chính là magie oxit + phụ gia), nên thuộc nhóm 38.24 chứ không phải enzyme tinh khiết.


D. Phân tích phân loại & Lập luận

1. Định hướng ban đầu

Theo Chú giải Chương 35:

“Nhóm 35.07 không bao gồm các chế phẩm enzyme dùng cho quá trình tiền thuộc da (nhóm 32.02).”

→ Điều này có nghĩa: Nếu hàng hóa là “chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da” → loại trừ khỏi 3507, chuyển sang nhóm 3202.

Nhưng cần phân biệt 2 trường hợp:

Trường hợp Mô tả Mã HS
A. Enzyme tinh khiết Enzyme đơn chất hoặc cô đặc, không pha trộn, dạng bột/lỏng nguyên chất 3507.90.00
B. Chế phẩm enzyme pha trộn Enzyme + chất mang, chất nền, muối, phụ gia (dùng cho tiền thuộc da) 3202.90.00
C. Chế phẩm enzyme hỗn hợp khác Enzyme + các thành phần khác, không phải chất thuộc da, không phải enzyme tinh 3824.99.99 (theo tiền lệ trên)

2. Quy tắc áp dụng

GRI 1 – Định danh theo mô tả nhóm

  • Nhóm 35.07: “Enzyme; chế phẩm enzyme không được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.”
    → Áp cho enzyme tinh khiết hoặc chế phẩm enzyme không thuộc trường hợp loại trừ.

  • Nhóm 32.02: “…Các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da.”
    → Đây là điều khoản loại trừ tại Chú giải chương 35.

GRI 6 – Áp dụng quy tắc tương tự xuống cấp phân nhóm

  • Nếu hàng hóa là chế phẩm enzyme dùng trong tiền thuộc da → phân vào 3202.90.00 (“Loại khác”).
  • Nếu là enzyme tinh khiết (không phải chế phẩm tiền thuộc da) → phân vào 3507.90.00 (“Loại khác”).

3. Loại trừ

  • Không thuộc 32.01 (chất chiết xuất thuộc da tự nhiên từ thực vật) vì đây là enzyme (chất protein), không phải chiết xuất thực vật.
  • Không thuộc 35.07 nếu hàng hóa rơi vào trường hợp loại trừ ở Chú giải: “chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da”.
  • Có thể thuộc 3824.99.99 nếu là hỗn hợp enzyme với hóa chất khác, không phải enzyme tinh khiết và không phải chế phẩm tiền thuộc da (theo tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ).

E. Mã HS đề xuất

Trường hợp 1: ZYMO LE 3N1SDL là enzyme tinh khiết (không pha trộn)

  • Mã HS (8 số): 3507.90.00
  • Mô tả HS: Enzyme; chế phẩm enzyme khác không được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.

Trường hợp 2: ZYMO LE 3N1SDL là chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da (pha trộn với chất mang/phụ gia)

  • Mã HS (8 số): 3202.90.00
  • Mô tả HS: Các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da.

Trường hợp 3: ZYMO LE 3N1SDL là chế phẩm enzyme hỗn hợp (có thành phần khác không phải enzyme, dùng trong thuộc da)

  • Mã HS (8 số): 3824.99.99
  • Mô tả HS: Các sản phẩm và chế phẩm hóa học của ngành công nghiệp hóa chất… chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác.
  • Cơ sở: Tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ (17/04/2020).

F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro

  • Mức độ: Trung bình – Cần bổ sung thông tin
  • Rủi ro:
    1. Nếu phân vào 3507 nhưng thực tế là chế phẩm tiền thuộc da → sai (đã bị loại trừ theo Chú giải).
    2. Nếu phân vào 3202 nhưng không dùng cho tiền thuộc da → sai.
    3. Nếu là hỗn hợp enzyme + hóa chất khác → có thể bị phân vào 3824.99.99 như tiền lệ.
    4. Thuế suất: Cần kiểm tra biểu thuế hiện hành vì có sự chênh lệch giữa các nhóm.

G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm

:white_check_mark: Khuyến nghị:

  1. Kiểm tra COA/CMS (Certificate of Analysis) để xác định thành phần chính: enzyme tinh khiết hay chế phẩm pha trộn?
  2. Xác định công đoạn sử dụng trong quy trình thuộc da (tiền thuộc da hay công đoạn khác).
  3. Nếu là enzyme tinh khiết → đề xuất 3507.90.00.
  4. Nếu là chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da → đề xuất 3202.90.00.
  5. Nếu là hỗn hợp enzyme với hóa chất khác → tham khảo tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ và đề xuất 3824.99.99.
  6. Liên hệ Cục Hải quan nơi mở tờ khai để xin Kết quả phân loại chính thức (nếu cần).

Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai.


:paperclip: Tiền lệ tham chiếu: Kết quả phân loại mã HS 3824.99.99 - Chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da

đây là chế phẩm enzym từ Enzyme-Protease vậy mã hs nào phù hợp và vì sao lại như thế ạ

Chào bạn @TuberRose, cảm ơn bạn đã bổ sung thông tin quan trọng!

Với việc ZYMO LE 3N1SDL là chế phẩm enzym từ Enzyme-Protease, tôi sẽ phân tích chi tiết và đưa ra kết luận chính xác hơn. Trước tiên, cho phép tôi tra cứu thêm tiền lệ liên quan đến protease dùng trong ngành thuộc da.

Cảm ơn bạn đã bổ sung thông tin quan trọng! Với việc ZYMO LE 3N1SDL là chế phẩm enzym từ Enzyme-Protease, tôi sẽ phân tích chi tiết để đưa ra kết luận chính xác:


A. Tóm tắt hàng hóa (Cập nhật)

ZYMO LE 3N1SDL – Chế phẩm enzym từ Enzyme-Protease (mã CAS 9025-49-4), dùng trong ngành thuộc da. Đây là enzyme thuỷ phân protein, có vai trò quan trọng trong quá trình tiền xử lý da (bóc vảy, làm mềm, tẩy protein).


B. Phân tích & Kết luận

1. Xác định bản chất hàng hóa

Theo dữ liệu:

  • CAS 9025-49-4 = Pancreatin (enzym tụy), hỗn hợp enzym tiêu hóa bao gồm:
    • Protease (phân giải protein)
    • Amylase (phân giải tinh bột)
    • Lipase (phân giải chất béo)

Protease là enzyme thuỷ phân liên kết peptide trong protein, có các ứng dụng chính:

  • Ngành thuộc da: Bóc vảy da, làm mềm da, loại bỏ protein không cần thiết (quy trình tiền thuộc da)
  • Ngành thực phẩm: Làm mềm thịt, phô mai
  • Ngành dược: Hỗ trợ tiêu hóa

2. Quy tắc phân loại theo Chú giải

a) Chú giải Chương 35 – Điều khoản loại trừ:

Chú giải Chương 35 quy định rõ:
“Nhóm 35.07 không bao gồm các chế phẩm enzyme dùng cho quá trình tiền thuộc da (nhóm 32.02).”

→ Điều này có nghĩa: Nếu ZYMO LE 3N1SDL là “chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da” → KHÔNG thuộc 3507, mà phải chuyển sang 3202.90.00.


b) Phân biệt 3 trường hợp:

Trường hợp Mô tả Mã HS Giải thích
A. Enzyme tinh khiết Enzyme đơn chất hoặc cô đặc, không pha trộn, dạng bột/lỏng nguyên chất 3507.90.00 Là enzyme thuần túy, không thuộc trường hợp loại trừ
B. Chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da Enzyme + chất mang, chất nền, muối, phụ gia, được thiết kế dùng cho tiền thuộc da 3202.90.00 Bị loại trừ khỏi 3507 theo Chú giải
C. Chế phẩm enzyme hỗn hợp khác Enzyme pha trộn với hóa chất khác, dùng trong thuộc da nhưng không phải tiền thuộc da 3824.99.99 Theo tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ

3. Xác định công dụng của ZYMO LE 3N1SDL

Protease trong ngành thuộc da thường được dùng trong các công đoạn sau:

Công đoạn Mô tả Phân loại
Tiền thuộc da (Pre-tanning) Ngâm mềm, bóc vảy da, loại bỏ protein không cần thiết, làm mềm da thô 3202.90.00 (chế phẩm enzyme tiền thuộc da)
Thuộc da (Tanning) Xử lý với chất thuộc da (tanin, crôm) Không phải enzyme
Hoàn tất thuộc da (Finishing) Làm mịn, nhuộm màu, phủ bề mặt Không phải enzyme

Protease thường dùng trong TIỀN THUỘC DA để:

  • Bóc lớp vảy biểu bì (unhairing)
  • Loại bỏ protein không cần thiết (deproteinization)
  • Làm mềm da thô (bating)

4. Áp dụng quy tắc GRI

GRI 1 – Định danh theo mô tả nhóm:

  • Nhóm 32.02: “Các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da”

    • Mô tả trực tiếp và cụ thể về hàng hóa → Ưu tiên áp dụng.
  • Nhóm 35.07: “Enzyme; chế phẩm enzyme khác”

    • Chỉ áp cho enzyme không thuộc trường hợp loại trừ (không dùng cho tiền thuộc da).

→ Kết luận: Nếu ZYMO LE 3N1SDL dùng cho tiền thuộc da → 3202.90.00.


5. Tiền lệ tham chiếu

Tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ (17/04/2020):

  • Hàng hóa: Chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da
  • Thành phần chính: Magie oxit và phụ gia (không phải enzyme tinh)
  • Mã HS: 3824.99.99

Tại sao khác với trường hợp của bạn?

  • Tiền lệ này là chế phẩm hỗn hợp (enzyme + hóa chất khác như magie oxit), không phải enzyme tinh khiết.
  • Nếu ZYMO LE 3N1SDL là enzyme tinh khiết hoặc chế phẩm enzyme thuần túy (không pha trộn với hóa chất khác) → Không áp dụng tiền lệ này.

E. Mã HS đề xuất (KẾT LUẬN CHỐT)

:white_check_mark: Trường hợp phù hợp nhất:

Mã HS (8 số): 3202.90.00

Mô tả HS: “Các chế phẩm thuộc da, có hoặc không chứa chất thuộc da tự nhiên; các chế phẩm chứa enzym dùng cho tiền thuộc da.”

Lý do:

  1. ZYMO LE 3N1SDL là chế phẩm enzyme từ Protease – enzyme thuỷ phân protein.
  2. Protease trong ngành thuộc da thường dùng cho tiền thuộc da (bóc vảy, làm mềm, deproteinization).
  3. Chú giải Chương 35 loại trừ rõ ràng: “Chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da → nhóm 32.02”.
  4. Không phải enzyme tinh khiết (nếu là enzyme tinh, không dùng cho tiền thuộc da → 3507, nhưng Protease trong thuộc da thường dùng cho tiền thuộc da).

:cross_mark: Mã thay thế (KHÔNG KHUYẾN NGHỊ):

Mã HS Lý do không phù hợp
3507.90.00 Bị loại trừ theo Chú giải nếu dùng cho tiền thuộc da
3824.99.99 Chỉ áp cho hỗn hợp enzyme + hóa chất khác, không phải enzyme tinh hoặc chế phẩm enzyme tiền thuộc da

F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro

  • Mức độ: CAO (85-90%)

  • Giả định: ZYMO LE 3N1SDL được thiết kế và sử dụng chính yếu trong tiền thuộc da (bóc vảy, làm mềm da thô).

  • Rủi ro:

    1. Nếu cơ quan Hải quan xác định đây là enzyme tinh khiết không dùng cho tiền thuộc da → có thể phân vào 3507.90.00.
    2. Nếu là hỗn hợp enzyme + hóa chất khác (không phải chất mang/thuốc thử thông thường) → có thể phân vào 3824.99.99 như tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ.
    3. Thuế suất: Cần kiểm tra biểu thuế hiện hành vì có sự chênh lệch giữa 3202 và 3507.

G. Khuyến nghị

:white_check_mark: Khuyến nghị:

  1. Xác nhận công dụng chính:

    • Nếu ZYMO LE 3N1SDL dùng cho tiền thuộc da (bóc vảy, làm mềm da thô) → 3202.90.00 là chính xác.
    • Nếu dùng cho công đoạn khác (không phải tiền thuộc da) → có thể xem xét 3507.90.00.
  2. Kiểm tra COA/CMS:

    • Xác định thành phần chính: enzyme tinh khiết hay chế phẩm pha trộn?
    • Nếu là chế phẩm pha trộn, tỷ lệ enzyme và các thành phần khác?
  3. Liên hệ Cục Hải quan nơi mở tờ khai để xin Kết quả phân loại chính thức (tham chiếu tiền lệ 2461/TBKQPL-TCHQ).

  4. Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật:

    • COA (Certificate of Analysis)
    • CMS (Chemical Material Safety)
    • Tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất mô tả công dụng trong quy trình thuộc da.

Kết luận: Với thông tin bạn cung cấp, 3202.90.00 là mã HS phù hợp nhất vì đây là “chế phẩm enzyme dùng cho tiền thuộc da” – bị loại trừ khỏi nhóm 3507 theo Chú giải Chương 35.


Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai.