ZYMO LE3N1 SDL
mã 9025-49-4 mô tả như sau: A UNIQUE ECO-FRIENDLY SULPHIDE FREE UN-HAIRING PREPARATION
it is an extensively researched, formulated unique blend of biocatalysts and Thioglycolic compounds that aids 100% Sulphide free un-hairing
Em đang phân vân mã 32029000 và 35079000. mong A/c tư vấn
Tôi sẽ tìm kiếm tiền lệ phân loại cho loại chế phẩm này trong diễn đàn và dữ liệu nội bộ.
A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)**
ZYMO LE3N1 SDL là chế phẩm thuộc da dạng hỗn hợp phức tạp, được mô tả là “chế phẩm khử lông không chứa sulphide thân thiện với môi trường”. Thành phần bao gồm sự kết hợp của biocatalysts (chất xúc tác sinh học/enzyme) và các hợp chất thioglycolic (hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh). Công dụng chính là hỗ trợ quá trình khử lông trong công nghiệp thuộc da, với đặc điểm là không sử dụng sulphide truyền thống.
B. Thông tin cần làm rõ (Nếu có)
Thông tin cung cấp đã tương đối đầy đủ để phân tích. Tuy nhiên, để chính xác hơn, cần bổ sung:
- Tỷ lệ phần trăm (%) thành phần enzyme so với thành phần hóa học (thioglycolic compounds)
- Dạng vật lý của sản phẩm (lỏng, bột, hay dạng khác)
- Công bố thành phần chi tiết trong COA (Certificate of Analysis) nếu có
C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)
(Tìm thấy tiền lệ tương đồng cao)
- Số văn bản EDOC: 2461/TBKQPL-TCHQ (Ngày: 17/04/2020)
- Tên hàng khai báo KQPL: UPAUX P702#& chế phẩm enzyme (có tên khoa học là alkaline hydrolysis) có tính kiềm, sử dụng trong công nghiệp thuộc da
- Mô tả KQPL: Chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da, dạng pallet 1000kg
- Mã HS chốt: 3824.99.99
- Nguồn tham chiếu: Kết quả phân loại mã HS 3824.99.99 - Chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da
D. Phân tích phân loại & Lập luận
- Định hướng ban đầu: Hàng hóa thuộc nhóm chế phẩm hỗn hợp dùng trong công nghiệp thuộc da. Cần xem xét kỹ Chương 32, 35 và 38.
- Quy tắc áp dụng:
- GRI 1: Xác định bản chất hàng hóa là “chế phẩm hỗn hợp” chứ không phải enzyme đơn thuần hay hợp chất hóa học đơn nhất.
- Về Chương 32 (heading 3202): “Chất thuộc da tổng hợp” - tuy nhiên, ZYMO LE3N1 SDL là chế phẩm khử lông (un-hairing preparation), thuộc công đoạn chuẩn bị da chứ không phải chất thuộc da (tanning agents). Do đó, loại trừ heading 3202.
- Về Chương 35 (heading 3507): “Chế phẩm enzyme” - sản phẩm có chứa enzyme nhưng không phải là enzyme thuần túy, mà là hỗn hợp phức tạp với các hợp chất thioglycolic. Theo Chú giải chương 35, các chế phẩm hỗn hợp chứa enzyme nhưng dùng cho mục đích công nghiệp cụ thể (như thuộc da) và kết hợp với hóa chất có thể chuyển sang chương khác.
- Về Chương 38 (heading 3824): “Các sản phẩm hóa học và chế phẩm của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan, không được gọi tên hoặc bao gồm ở các chương khác” - Đây là nhóm bao quát cho các chế phẩm hỗn hợp dùng trong công nghiệp không được phân loại cụ thể ở nơi khác. Tiền lệ EDOC 2461 đã xác định chế phẩm enzyme dùng trong công nghiệp thuộc da thuộc nhóm này.
- Loại trừ:
- Không thuộc 3202.90.00 vì đây là chất khử lông, không phải chất thuộc da
- Không thuộc 3507.90.00 vì đây là chế phẩm hỗn hợp phức tạp, không phải enzyme đơn thuần
- Các hợp chất thioglycolic nếu tinh khiết có thể thuộc 2930.90.90 (hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh), nhưng đây là chế phẩm pha trộn
E. Mã HS đề xuất
- Mã HS (8 số):
3824.99.99- Mô tả HS: “Các sản phẩm hóa học và chế phẩm khác của ngành công nghiệp hóa chất hoặc các ngành công nghiệp liên quan (bao gồm các chế phẩm gồm các chất hỗn hợp các sản phẩm tự nhiên, không được gọi tên hoặc bao gồm ở những nơi khác)”
- Mã thay thế dự phòng:
3507.90.00- Nếu thành phần enzyme chiếm tỷ trọng chủ đạo và được xác định là chế phẩm enzyme theo định nghĩa Chương 35 (cần COA để chứng minh)
F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro
- Mức độ: Trung bình
- Rủi ro:
- Nếu thiếu COA chi tiết, cơ quan Hải quan có thể tranh luận về tỷ lệ thành phần enzyme
- Thuế suất nhập khẩu giữa 3507.90.00 và 3824.99.99 có thể khác nhau, cần tra cứu biểu thuế cụ thể theo năm
- Cần xác nhận rõ sản phẩm có thuộc nhóm “chất thuộc da” hay “chế phẩm hỗ trợ thuộc da”
G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm
Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử (đặc biệt là tiền lệ EDOC 2461/TBKQPL-TCHQ). Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai. Khuyến nghị doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ COA, MSDS và tài liệu kỹ thuật để trình cơ quan Hải quan khi làm thủ tục thông quan.