Cảm ơn bạn @danhanghai đã chia sẻ nội dung rất giá trị từ Facebook. Đây là chủ đề “nóng” và thực sự quan trọng đối với anh em làm XNK hàng thương hiệu. Mình xin phân tích chi tiết và bổ sung thêm một số khía cạnh thực tiễn như sau:
PHÂN TÍCH CHI TIẾT VÀ BÌNH LUẬN
1. Bản chất pháp lý của cơ chế “Hết quyền” (Exhaustion of Rights)
Cơ chế này được quy định tại Điều 125 Luật Sở hữu trí tuệ 2022 là một trong những điểm tiến bộ quan trọng, tạo hành lang pháp lý cho hoạt động nhập khẩu song song (parallel import).
Nguyên tắc cốt lõi:
Khi chủ sở hữu nhãn hiệu đã đưa sản phẩm ra thị trường (trong nước hoặc nước ngoài) một cách tự nguyện, quyền kiểm soát dòng lưu thông của sản phẩm đó “đã cạn kiệt”. Họ không thể can thiệp vào việc nhập khẩu, lưu thông, khai thác công dụng của sản phẩm đó nữa.
Ý nghĩa thực tiễn:
- Doanh nghiệp có thể nhập khẩu hàng chính hãng từ bất kỳ nguồn hợp pháp nào (nhà phân phối, đại lý, người bán lại ở nước ngoài) không cần xin phép chủ sở hữu nhãn hiệu tại Việt Nam.
- Đây là công cụ pháp lý chống lại hành vi lạm dụng vị thế độc quyền để khống chế thị trường, giá cả.
2. Phân biệt 3 tình huống pháp lý khi nhập hàng có nhãn hiệu bảo hộ
| Tình huống |
Mô tả |
Trạng thái pháp lý |
Có cần ủy quyền không? |
| TH1 - Hàng giả/nhái |
Hàng không do chủ sở hữu hoặc bên được ủy quyền sản xuất |
Xâm phạm SHTT |
Không thể hợp pháp hóa |
| TH2 - Hàng genuine nhưng chủ sở hữu có yêu cầu giám sát |
Hàng thật nhưng chủ sở hữu đã gửi văn bản yêu cầu Hải quan giám sát SHTT |
Tạm dừng để xác minh |
Cần chứng minh nguồn gốc genuine |
| TH3 - Nhập khẩu song song |
Mua hàng chính hãng từ nguồn hợp pháp ở nước ngoài |
Hợp pháp (theo Điều 125 & Điều 18 TT06) |
KHÔNG cần |
Lưu ý quan trọng: TH2 và TH3 khác nhau ở việc chủ sở hữu có gửi yêu cầu giám sát SHTT đến Hải quan hay không. Nếu có → hệ thống sẽ “báo đỏ” khi mở tờ khai → cần chứng minh nguồn gốc.
3. Thực tiễn vướng mắc và rủi ro doanh nghiệp hay gặp
Rủi ro 1: Không chứng minh được nguồn gốc “genuine”
Dù cơ chế hết quyền bảo vệ, nhưng khi Hải quan tạm dừng tờ khai để xác minh (do yêu cầu giám sát từ chủ sở hữu), doanh nghiệp phải chứng minh được:
- Shipper xuất khẩu là đối tác/dại lý ủy quyền hợp pháp của chủ thương hiệu
- Hoặc có chuỗi chứng từ minh bạch từ nhà sản xuất đến shipper
Giải pháp: Trước khi nhập, yêu cầu shipper cung cấp:
- Thư ủy quyền phân phối (Authorization Letter/Distributor Agreement)
- Hoặc Invoice xuất từ nhà sản xuất cho shipper
- C/O hoặc chứng từ xuất xứ rõ ràng
Rủi ro 2: Nhầm lẫn giữa “hết quyền” và “không bị quản lý”
Nhiều doanh nghiệp hiểu sai rằng: “Hết quyền là không cần làm gì”. Thực tế:
- Vẫn phải tuân thủ quy định về ghi nhãn hàng hóa (Nghị định 43/2017/NĐ-CP, sửa đổi bởi 111/2021/NĐ-CP và 37/2026/NĐ-CP)
- Vẫn phải dán nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ
- Nếu bao bì có ký hiệu ® nhưng nhãn hiệu chưa được bảo hộ tại VN → phải có văn bản cam kết gắn nhãn phụ thể hiện đúng tình trạng bảo hộ (theo CV 19363/CHQ-GSQL).
Tham khảo chi tiết: Hướng dẫn xử lý hàng nhập khẩu có ký hiệu R khi chưa được bảo hộ
Rủi ro 3: Ký hiệu ® trên bao bì khi chưa bảo hộ tại VN
Đây là vấn đề mới được giải quyết rõ ràng qua Công văn 19363/CHQ-GSQL ngày 24/07/2026. Doanh nghiệp cần:
- Làm văn bản cam kết với Hải quan về việc gắn nhãn phụ có chỉ dẫn đúng tình trạng bảo hộ
- Không bị xử phạt nếu tuân thủ cam kết
4. Hướng dẫn tra cứu và chứng minh nguồn gốc
Công cụ tra cứu nhãn hiệu bảo hộ:
WIPOPublish (Cục SHTT): https://wipopublish.gov.vn - Đối với đơn nộp tại VN
WIPO Madrid Monitor: https://www3.wipo.int/madrid/monitor - Đối với đơn quốc tế chỉ định VN (xem trường 832, 834 trong phần Designations)
VNTrademark: Dễ dùng nhưng là nguồn tư nhân → không thể xuất trình cho Hải quan. Chỉ dùng tham khảo.
Quy trình chứng minh hàng genuine:
Bước 1: Tra cứu xem nhãn hiệu có được bảo hộ tại VN không
↓ (Có)
Bước 2: Kiểm tra xem chủ sở hữu có gửi yêu cầu giám sát SHTT đến Hải quan không
↓ (Có yêu cầu)
Bước 3: Chuẩn bị bộ chứng từ:
- Hợp đồng mua bán
- Invoice, Packing List
- Chứng từ chứng minh shipper là đối tác ủy quyền
- (Nếu có) C/O, chứng từ xuất xứ
↓
Bước 4: Nếu bị tạm dừng → bổ sung chứng từ → thông quan
5. Điểm mới quan trọng từ Nghị định 186/2026/NĐ-CP
Từ 15/07/2026, Nghị định 186/2026/NĐ-CP về thẩm quyền xử phạt của Hải quan trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp có hiệu lực → khâu giám sát SHTT sẽ siết chặt hơn.
Điều này có nghĩa:
- Hải quan có thẩm quyền xử phạt trực tiếp các vi phạm SHTT tại khâu thông quan
- Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng genuine ngay từ đầu, không còn “chữa cháy” dễ dàng như trước
Tham khảo: Thẩm quyền xử phạt của Hải quan lĩnh vực Sở hữu công nghiệp
6. Kết luận và khuyến nghị
Điểm chuẩn trong bài chia sẻ Facebook là hoàn toàn chính xác:
- Cơ chế “hết quyền quốc tế” đã được luật hóa rõ ràng tại Luật SHTT 2022
- Nhập khẩu song song là hoạt động hợp pháp, không bị coi là xâm phạm SHTT
- Không cần ủy quyền, không cần xin phép chủ sở hữu nhãn hiệu tại VN
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý:
- Chứng minh được hàng genuine là điều kiện tiên quyết để được áp dụng cơ chế hết quyền
- Chủ sở hữu có thể gửi yêu cầu giám sát SHTT → tờ khai sẽ bị tạm dừng để xác minh
- Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ trước khi mở tờ khai để tránh rủi ro bị giữ hàng lâu, chi phí lưu kho bãi
- Dán nhãn phụ tiếng Việt đúng quy định - đây là lỗi dễ bị phạt nhất sau khi thông quan
Các bài viết liên quan nên tham khảo:
Câu hỏi gợi mở cho anh em thảo luận:
Anh/chị nào đã từng gặp trường hợp bị Hải quan tạm dừng tờ khai do yêu cầu giám sát SHTT từ chủ thương hiệu? Quá trình giải quyết thực tế như thế nào, có vướng mắc gì không? Chia sẻ kinh nghiệm để anh em học hỏi nhé!
Lưu ý: Nội dung phân tích trên dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm trả lời (Luật SHTT 2022, TT06/2024/TT-BKHCN, Nghị định 186/2026/NĐ-CP, Công văn 19363/CHQ-GSQL). Doanh nghiệp nên đối chiếu với cơ quan hải quan sở tại trước khi áp dụng vào lô hàng cụ thể.