|
Kết quả phân loại mã HS 5801.10.90 - Vải dệt thoi pha len merino
|
|
0
|
15
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5309.19.00 - Vải dệt thoi sợi polyester nhuộm
|
|
0
|
11
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.71.00 - Vải dệt thoi sợi tổng hợp
|
|
0
|
10
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5806.20.90 - Vải dệt thoi khổ hẹp spandex nylon
|
|
0
|
6
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.21.00 - Vải dệt thoi nhuộm
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5112.19.90 - Vải dệt thoi sợi polyester nhuộm
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5806.32.90 - Vải dệt thoi khổ hẹp bằng nilon
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5514.22.00 - Vải dệt thoi nhuộm sợi hỗn hợp
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5211.32.00 - Vải dệt thoi pha sợi bông rayon và PE
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5211.49.00 - Vải dệt thoi bông pha polyester
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5208.21.00 - Vải dệt thoi 100% Cotton
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5512.21.00 - Vải dệt thoi polyester nhuộm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5514.30.00 - Vải bố dệt thoi 50% Cotton 50% Polyester
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.69.10 - Vải dệt thoi Polyester pha Spandex
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.10 - Vải dệt thoi Polyester
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.39.90 - Vải dệt thoi 100% filament polyester
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.41.00 - Vải dệt thoi pha Viscose
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt thoi Polyester nhuộm
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt thoi 100% sợi polyester
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt thoi Polyester
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5111.30.00 - Vải dệt thoi sợi len lông cừu
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5111.30.00 - Vải dệt thoi sợi len lông cừu chải thô
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5514.30.00 - Vải dệt thoi Polyester Rayon Spandex
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt thoi sợi filament tổng hợp
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt thoi 100% sợi filament polyester
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5112.11.00 - Vải dệt thoi 100% Wool
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5208.59.20 - Vải dệt thoi 100% Cotton in hoa
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5208.41.90 - Vải dệt thoi 100% cotton
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5408.31.00 - Vải dệt thoi pha lụa tơ tằm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5111.19.00 - Vải dệt thoi 100% Wool
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|