|
Kết quả phân loại mã HS 5516.21.00 - Vải dệt thoi nhuộm
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.44.00 - Vải dệt thoi modal pha cotton đã in
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.44.00 - Vải dệt thoi sợi Modal pha Cotton
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.11.00 - Vải bọc nệm dệt thoi sợi tái tạo
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.92.00 - Vải dệt thoi pha cotton polyester nhuộm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.43.00 - Vải dệt thoi sợi màu
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5516.94.00 - Vải dệt thoi cotton linen in
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 24, 2026
|