|
Kết quả phân loại mã HS 7208.51.00 - Thép hợp kim cán nóng dạng tấm
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7220.11.90 - Thép không gỉ cán phẳng
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7208.54.90 - Thép tấm hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.70.11 - Thép tấm tráng thiếc phủ sơn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.70.11 - Thép tấm không hợp kim tráng thiếc
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.70.19 - Thép tấm không hợp kim mạ kẽm phủ nhựa vân gỗ
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.70.19 - Thép tấm sơn sẵn không hợp kim
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.70.19 - Thép tấm mạ màu VCM
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.40.90 - Thép hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7225.50.90 - Thép hợp kim 75Cr1 dạng tấm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng DC11
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7212.40.19 - Thép mạ màu dạng tấm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7211.19.19 - Thép tấm hợp kim cán mỏng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7214.91.19 - Thép tấm carbon cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7212.40.12 - Thép tấm sơn sẵn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7212.40.19 - Thép tấm sơn sẵn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7208.40.00 - Thép tấm cán nóng có hình dập nổi
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7212.50.94 - Thép tấm mạ nhôm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7209.26.10 - Thép tấm cán nguội S45C
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7214.91.19 - Thép tấm cán nóng SS400
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7225.50.90 - Thép tấm cán nguội không hợp kim
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.92.90 - Thép tấm cán nguội không hợp kim
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7308.90.99 - Thép tấm không hợp kim tráng phủ
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7211.29.20 - Thép không hợp kim SK5 dạng tấm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.40.90 - Thép tấm cán nóng S55C
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7212.50.94 - Thép tấm mạ hợp kim nhôm-kẽm-magie
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|