|
Kết quả phân loại mã HS 7208.51.00 - Thép hợp kim cán nóng dạng tấm
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7225.50.90 - Thép hợp kim cán nguội dạng cuộn
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.50.90 - Thép hợp kim 1055 dạng tấm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.99 - Thép hợp kim cán phẳng phủ plastic
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.99 - Thép hợp kim cán phẳng sơn phủ dạng cuộn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7225.99.90 - Thép cuộn hợp kim mạ kẽm niken
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.30.10 - Thép hợp kim dạng thanh
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng sơn phủ
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7208.54.90 - Thép tấm hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7224.90.00 - Thép hợp kim tròn cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7224.90.00 - Thép hợp kim cán nóng hình tròn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng DC53
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng dạng tấm
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.99 - Thép hợp kim cán nóng dạng cuộn
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7208.39.90 - Thép hợp kim cán nóng dạng cuộn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.40.90 - Thép hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.50.10 - Thép hợp kim tròn đặc S45C
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7225.50.90 - Thép hợp kim 75Cr1 dạng tấm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.70.10 - Thép góc chữ V hợp kim cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.10.90 - Thép gió hợp kim dạng thanh
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7210.69.12 - Thép cuộn tráng hợp kim nhôm-kẽm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7227.90.00 - Thép hợp kim Mangan-Silic
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.30.10 - Thép hợp kim cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.30.10 - Thép hợp kim dạng thanh cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng DC11
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.30.10 - Thép hợp kim dạng thanh tròn DC11
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.30.10 - Thép hợp kim DC53 dạng thanh tròn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7228.40.90 - Thép hợp kim cán phẳng NAK80
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7224.90.00 - Thép hợp kim thanh tròn cán nóng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|