|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.11 - Thép tấm mạ kẽm điện phân SECC
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.99 - Thép hợp kim cán phẳng phủ plastic
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.99 - Thép hợp kim cán phẳng sơn phủ dạng cuộn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng sơn phủ
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.11.90 - Thép lá kỹ thuật điện
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng DC53
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng dạng tấm
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.19 - Thép Amorphous kỹ thuật điện
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.91.90 - Thép hợp kim cán phẳng DC11
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.11.90 - Thép Silic định hướng 27JGH100
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.19 - Thép silic định hướng Amorphous
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.99.11 - Tấm thép mạ kẽm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.19.90 - Thép silic kỹ thuật điện không định hướng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.92.10 - Thép không hợp kim cán nóng dạng dải
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 7226.92.90 - Thép tấm cán nguội không hợp kim
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|