Bấm vào đây để xem và tải văn bản gốc
Tác động Kép của Chính sách Phân cấp Cấp Giấy chứng nhận Xuất xứ Hàng hóa (C/O) theo Thông tư 26/2026/TT-BCT và Chiến lược Tuân thủ Toàn diện cho Doanh nghiệp Xuất khẩu
Tổng quan về Sự chuyển dịch Mô hình Quản lý Nhà nước trong Lĩnh vực Xuất xứ Hàng hóa
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng thông qua mạng lưới các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới đòi hỏi một hệ thống quản lý nhà nước về xuất nhập khẩu linh hoạt, minh bạch, có tính phân cấp cao và giảm thiểu tối đa các rào cản hành chính. Trong bối cảnh đó, việc Bộ Công Thương ban hành Thông tư số 26/2026/TT-BCT ngày 20/05/2026 (sửa đổi, bổ sung quy định về phân cấp, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính trong 8 lĩnh vực trọng điểm) đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với cơ chế cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) tại Việt Nam1.
Mặc dù Thông tư 26/2026/TT-BCT có hiệu lực chung từ ngày 29/05/2026, điểm nhấn pháp lý thu hút sự chú ý đặc biệt của cộng đồng doanh nghiệp và các chuyên gia phân tích chuỗi cung ứng là khoản 3 Điều 19 – nội dung thay thế Phụ lục I về danh mục C/O do Cục Xuất nhập khẩu trực tiếp tổ chức cấp, chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/20264. Sự kiện ngày 01/08/2026 không đơn thuần là sự dịch chuyển về mặt địa lý của nơi nộp hồ sơ, mà là hệ quả của một lộ trình phân quyền đã được khởi động có tính hệ thống từ Nghị định 146/2025/NĐ-CP và Thông tư 40/2025/TT-BCT của Bộ Công Thương6. Theo đó, Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh sẽ chính thức được giao quyền tổ chức thực hiện việc cấp, cấp lại và cấp C/O giáp lưng đối với một danh mục rộng lớn các mẫu C/O, phá vỡ thế độc quyền xử lý tập trung ở cấp Trung ương trước đây1.
Phân tích đa chiều cho thấy sự thay đổi này mang lại lợi ích rõ rệt về mặt tiếp cận hành chính, rút ngắn khoảng cách địa lý và tối ưu hóa thời gian xử lý chứng từ cho chuỗi cung ứng xuất khẩu, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp đóng trên địa bàn các tỉnh xa trung tâm kinh tế lớn. Tuy nhiên, một hệ lụy phái sinh mà các chủ thể tham gia chuỗi cung ứng cần đặc biệt lưu tâm là: sự phân cấp thẩm quyền hành chính tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hạ thấp tiêu chuẩn kỹ thuật về quy tắc xuất xứ. Ngược lại, khi mạng lưới cấp phép được mở rộng, hệ thống kiểm soát rủi ro, cơ sở dữ liệu số hóa và cơ chế hậu kiểm (post-clearance audit) sẽ được siết chặt nhằm đảm bảo tính thống nhất của việc thực thi các cam kết quốc tế. Đổi cơ quan cấp C/O không làm biến mất bất kỳ tiêu chuẩn nào về hàm lượng khu vực hay sự dịch chuyển mã số hàng hóa; nó chỉ chuyển giao nền tảng giao tiếp giữa nhà nước và doanh nghiệp.
Phân định Thẩm quyền và Yêu cầu Năng lực Thể chế đối với Cơ quan Cấp C/O từ 01/08/2026
Bức tranh phân quyền trong lĩnh vực xuất xứ hàng hóa được phác họa rõ nét qua sự phân chia rạch ròi giữa hai nhóm chủ thể quyền lực: Cục Xuất nhập khẩu (thuộc Bộ Công Thương) và UBND cấp tỉnh. Sự phân tách này không mang tính ngẫu nhiên mà được thiết kế dựa trên mức độ phức tạp của các FTA, yêu cầu tích hợp dữ liệu với Cơ chế Một cửa Quốc gia (National Single Window), và khả năng thích ứng của hệ thống chính quyền địa phương.
Tái cấu trúc Danh mục Thẩm quyền Cấp C/O
Theo các quy định mới nhất được sửa đổi, bổ sung tại Thông tư 26/2026/TT-BCT, kiến trúc phân bổ danh mục các mẫu C/O được xác lập như sau:
| Chủ thể cấp phép | Căn cứ Pháp lý | Danh mục các mẫu C/O thuộc thẩm quyền | Đặc điểm, Tính chất và Rủi ro Quản lý |
|---|---|---|---|
| Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) | Phụ lục I (Thay thế theo TT 26/2026/TT-BCT, hiệu lực 01/08/2026) | 12 mẫu: D, AI, AK, AJ, AANZ, RCEP, EUR.1, EUR.1 UK, CPTPP, EAV, VK, VJ. | Giữ lại thẩm quyền đối với các FTA thế hệ mới có quy tắc xuất xứ phức tạp, hoặc các mẫu C/O yêu cầu truyền dữ liệu điện tử liên thông trực tiếp qua Cơ chế Một cửa Quốc gia và nền tảng của nước đối tác1. Việc duy trì 12 mẫu này ở cấp Cục đảm bảo tính ổn định trong giai đoạn chuyển tiếp. |
| UBND cấp tỉnh (Sở Công Thương hoặc tổ chức được ủy quyền) | Phụ lục II (Theo TT 40/2025/TT-BCT và các sửa đổi tại TT 26/2026/TT-BCT) | 21 nhóm/mẫu: D và Văn bản chấp thuận, E, AI, AK, AJ, AANZ, AHK, RCEP, EUR.1, EUR.1 UK, CPTPP, EAV, VN-CU, VC, VK, VJ, VI, X, S, B, A, ICO, Thổ Nhĩ Kỳ, GSTP, BR9, DA59, Peru, Venezuela, CNM, REX, UAE-VN. | Bao phủ phạm vi cực kỳ rộng lớn, bao gồm cả C/O ưu đãi, không ưu đãi, và các cơ chế chứng nhận đặc thù (như mã số REX đi châu Âu hay UAE-VN). Thẩm quyền này đòi hỏi địa phương phải thiết lập năng lực kỹ thuật và nhân sự khổng lồ để xử lý đa dạng các rào cản pháp lý của từng thị trường1. |
Sự chồng lấn nhất định trong danh mục (ví dụ: các mẫu D, AI, AK, CPTPP, EUR.1 xuất hiện ở cả hai cơ quan) phản ánh một cơ chế “mở” linh hoạt và an toàn. Cục Xuất nhập khẩu vẫn đóng vai trò là “chốt chặn” đối với những tỉnh thành hoặc khu vực chưa đủ điều kiện triển khai, đồng thời UBND cấp tỉnh chỉ được thực thi quyền hạn này khi và chỉ khi chứng minh được năng lực hành chính và hạ tầng kỹ thuật.
Điều kiện Khắt khe đối với Tổ chức được UBND Cấp tỉnh Giao nhiệm vụ
Việc chuyển giao quyền hạn từ trung ương xuống địa phương không diễn ra một cách tự động và đồng loạt. Tinh thần của Nghị định 146/2025/NĐ-CP và Điều 5 Thông tư số 40/2025/TT-BCT quy định rõ, để UBND cấp tỉnh có thể chính thức vận hành chức năng tổ chức cấp C/O, cơ quan được giao nhiệm vụ tại địa phương (thường là Sở Công Thương hoặc Ban Quản lý các Khu kinh tế) phải trải qua quy trình tự đánh giá khắt khe dựa trên Phụ lục III của Thông tư 40/2025/TT-BCT6. Các tiêu chuẩn cốt lõi mang tính bắt buộc bao gồm:
Đầu tiên là năng lực chuyên môn và nhân sự. Tổ chức phải đảm bảo có đội ngũ nhân sự chuyên trách, được đào tạo bài bản và am hiểu sâu sắc về biểu thuế xuất nhập khẩu, phân loại mã HS, và các quy tắc xuất xứ đặc thù của hàng chục hiệp định khác nhau (từ ATIGA, EVFTA, đến CPTPP và RCEP). Đặc biệt, cán bộ có thẩm quyền ký duyệt C/O và Văn bản chấp thuận phải trải qua các kỳ tập huấn chuyên sâu do Bộ Công Thương tổ chức và được cấp quyền ký hợp lệ6. Đây là rào cản phòng vệ nhằm ngăn chặn rủi ro pháp lý quốc tế do việc cấp sai xuất xứ gây ra.
Thứ hai là cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và khả năng kết nối Hệ thống eCoSys. Đây được xem là điều kiện tiên quyết và không thể thương lượng. Đơn vị cấp phép tại địa phương phải bảo đảm hệ thống hạ tầng mạng, máy tính, thiết bị ngoại vi và đặc biệt là khả năng kết nối thông suốt, liên tục với Hệ thống quản lý và cấp chứng nhận xuất xứ điện tử (eCoSys) tại địa chỉ ecosys.gov.vn hoặc co.moit.gov.vn. Việc này đảm bảo quá trình thu phí chứng nhận xuất xứ điện tử, cấp C/O dưới dạng số hóa, và truyền dữ liệu C/O giáp lưng không bị gián đoạn, đáp ứng tốc độ thông quan của doanh nghiệp10.
Thứ ba là yêu cầu nghiêm ngặt về không gian lưu trữ và an toàn thông tin. Quy định yêu cầu địa phương phải bố trí khu vực lưu trữ hồ sơ độc lập, có các trang thiết bị cần thiết (kho, giá đỡ, hệ thống phòng chống côn trùng, thiết bị bảo mật) để lưu giữ an toàn khối lượng lớn hồ sơ, chứng từ xin cấp C/O bản cứng trong thời hạn tối thiểu 5 năm theo luật định6. Việc lưu trữ này nhằm phục vụ công tác thanh tra, hậu kiểm từ các cơ quan hải quan nước nhập khẩu hoặc các đoàn thanh tra độc lập quốc tế.
Động thái phân quyền có điều kiện này cho thấy tư duy quản trị rủi ro toàn diện của Bộ Công Thương: vừa thúc đẩy phân quyền để tạo thuận lợi thương mại, vừa thiết lập các rào cản kỹ thuật nội bộ đủ mạnh. Hệ thống này đảm bảo rằng chỉ những địa phương thực sự có khả năng, nguồn lực và trách nhiệm mới được phép tham gia vào quy trình phát hành một loại chứng từ mang tính chất quyết định về mặt thế quan toàn cầu.
Kiến trúc Hệ thống Kỹ thuật Số: Sự Phân luồng Dữ liệu trên Hệ thống eCoSys
Sự thay đổi về thẩm quyền hành chính luôn đòi hỏi sự nâng cấp đồng bộ về hạ tầng công nghệ lõi. Việc vận hành song song hai nền tảng quản lý thuộc hệ sinh thái eCoSys tạo ra một cấu trúc tiếp nhận dữ liệu phân luồng tinh vi mà mọi nhân viên chứng từ, quản lý xuất nhập khẩu và doanh nghiệp phải đặc biệt lưu ý trước khi gửi hồ sơ14.
Dựa trên lộ trình nâng cấp hệ thống được Cục Xuất nhập khẩu thông báo chính thức và đưa vào vận hành từ 12h00 ngày 22/12/2025 (tạo tiền đề cho việc áp dụng toàn diện các chính sách năm 2026), cấu trúc khai báo C/O điện tử đã được phân mảnh dựa trên luồng dữ liệu của các biểu mẫu15.
Hệ thống eCoSys mới (co.moit.gov.vn)
Đây là cổng thông tin tiếp nhận chính thức cho phần lớn các mẫu C/O ưu đãi và văn bản chấp thuận tự chứng nhận xuất xứ trong kỷ nguyên số hóa mới. Điểm đột phá của hệ thống này là việc ứng dụng cơ chế Đăng nhập một lần (Single Sign-On - SSO), cho phép doanh nghiệp dùng một tài khoản duy nhất để truy cập, liên thông dữ liệu với nhiều dịch vụ công khác nhau do Bộ Công Thương cung cấp14. Nền tảng mới cải thiện đáng kể tốc độ xử lý, giao diện quản lý hồ sơ, cho phép tra cứu trạng thái “Lưu nháp”, “Đang xử lý”, và hỗ trợ doanh nghiệp in màu C/O điện tử có mã QR code theo tiêu chuẩn quốc tế một cách dễ dàng16.
Hệ thống eCoSys cũ (ecosys.gov.vn)
Một rủi ro hoạt động (operational risk) rất lớn đối với doanh nghiệp là việc mặc định hệ thống mới sẽ thay thế hoàn toàn hệ thống cũ. Thực tế, đối với các mẫu C/O đặc thù như Mẫu D (ASEAN), Mẫu AK (Hàn Quốc) và Mẫu VK (Việt Nam - Hàn Quốc) – đây là những chứng từ đòi hỏi việc truyền dữ liệu điện tử (e-C/O) trực tiếp và tức thời sang Cơ chế Một cửa Quốc gia (National Single Window) và cổng thông tin hải quan của các nước đối tác – doanh nghiệp bắt buộc vẫn phải thực hiện toàn bộ quy trình khai báo và nộp hồ sơ tại địa chỉ truyền thống ecosys.gov.vn14.
Tác động Chuyển tiếp đối với Doanh nghiệp
Sự tồn tại song song của hai hệ thống, cộng hưởng với việc thay đổi cơ quan tiếp nhận (Cục Xuất nhập khẩu vs. UBND cấp tỉnh) từ tháng 08/2026, buộc các doanh nghiệp xuất khẩu phải tái thiết kế quy trình thao tác nghiệp vụ (Standard Operating Procedures - SOP) nội bộ. Nhân viên chứng từ không thể tiếp tục sử dụng một luồng khai báo duy nhất cho mọi thị trường. Việc xác định nhầm hệ thống tiếp nhận, hoặc nộp hồ sơ lên Cổng dịch vụ công của một tỉnh chưa được Bộ Công Thương cấp quyền đối với một form C/O nhất định, sẽ dẫn đến việc hồ sơ bị đẩy lùi (rejected) do sai thẩm quyền hoặc sai luồng dữ liệu16. Sự chậm trễ này, dù chỉ 24-48 giờ, có thể khiến hàng hóa cập cảng đích trước khi có chứng từ, gây phát sinh chi phí lưu kho bãi (demurrage & detention) và ảnh hưởng đến uy tín đối với nhà nhập khẩu.
Bản chất Bất biến của Tiêu chí Xuất xứ (Rules of Origin - ROO)
Dù thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ được dịch chuyển từ các phòng quản lý của Cục Xuất nhập khẩu ở trung ương về các Sở Công Thương ở địa phương, hệ quy chiếu cốt lõi để xét duyệt một lô hàng có đủ điều kiện được cấp C/O hay không hoàn toàn không thay đổi. Những câu hỏi cốt lõi về nguồn gốc nguyên liệu, sự dịch chuyển mã số hàng hóa (HS Code), hàm lượng giá trị gia tăng, và quy trình gia công vẫn là thước đo duy nhất và tuyệt đối. Việc nhận thức sai lầm rằng “Cơ quan cấp C/O gần hơn đồng nghĩa với thủ tục dễ dãi hơn” là một rủi ro chiến lược nghiêm trọng. Bản chất của xuất xứ hàng hóa được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế, không chịu sự chi phối của việc tinh giản thủ tục hành chính trong nước.
Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) đều được xây dựng dựa trên các tiêu chí xuất xứ (Rules of Origin - ROO) vô cùng chặt chẽ. Mục đích tối thượng của các tiêu chí này là ngăn chặn hiện tượng lẩn tránh thuế (tariff evasion) và gian lận chuyển tải (transshipment fraud) từ các nước không tham gia FTA. Hệ thống tiêu chí này được phân loại thành các nhóm nguyên tắc nền tảng sau đây, đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng diễn giải và chứng minh bằng hệ thống kế toán - chứng từ minh bạch.
1. Tiêu chí Xuất xứ Thuần túy (Wholly Obtained - WO)
Hàng hóa đáp ứng tiêu chí WO (Wholly Obtained) là những sản phẩm được thu hoạch, khai thác, sinh ra hoặc sản xuất hoàn toàn tại lãnh thổ của một hoặc các quốc gia thành viên FTA, mà tuyệt đối không có bất kỳ sự can thiệp nào của nguyên liệu có nguồn gốc từ bên thứ ba (Non-Originating Materials - NOM) hoặc không xác định được xuất xứ19.
Tiêu chí này thường áp dụng cho các nhóm hàng đặc thù như: nông, lâm, thủy sản (cây trồng được trồng và thu hoạch tại nước đó; động vật sinh ra và nuôi dưỡng tại nước đó), khoáng sản được chiết xuất trực tiếp từ lòng đất, lãnh hải, hoặc vùng đặc quyền kinh tế20. Ngoài ra, hải sản được đánh bắt từ vùng biển quốc tế bởi các tàu mang quốc kỳ và được đăng ký hợp pháp tại nước thành viên cũng thỏa mãn tiêu chí WO20.
Đây là cấp độ chứng minh xuất xứ cao nhất và khắc nghiệt nhất. Sự xuất hiện của bất kỳ phụ gia, hóa chất bảo quản, hay nguyên liệu trộn lẫn nào nhập khẩu từ quốc gia không thuộc FTA đều có thể lập tức tước đi trạng thái WO của sản phẩm, buộc doanh nghiệp phải áp dụng các tiêu chí phức tạp hơn19.
2. Tiêu chí Sản xuất Hoàn toàn từ Nguyên liệu “Có Xuất xứ” (Produced Entirely - PE)
Tiêu chí PE (Produced Entirely) quy định hàng hóa phải được sản xuất hoàn toàn tại lãnh thổ của một quốc gia xuất khẩu, nhưng nguyên liệu đầu vào không bắt buộc phải là WO thuần túy tại quốc gia đó. Thay vào đó, 100% nguyên liệu sử dụng để tạo ra sản phẩm đó đã được chứng nhận là “có xuất xứ” (Originating Materials) từ quốc gia xuất khẩu hoặc từ các quốc gia thành viên khác trong cùng một Hiệp định FTA19.
Về mặt thực tiễn chuỗi cung ứng, PE cung cấp tính linh hoạt vượt trội. Ví dụ, trong khuôn khổ Hiệp định ATIGA (ASEAN), một chiếc áo sơ mi dệt kim được sản xuất tại Việt Nam có thể đạt tiêu chí PE để xin C/O form D, ngay cả khi bông được trồng tại Thái Lan (đạt WO), kéo sợi tại Indonesia (đạt RVC), dệt vải tại Malaysia (đạt CTC) và cuối cùng đưa về Việt Nam cắt may24. Vì tất cả các nguyên liệu đầu vào từ các nước ASEAN đều đã mang trạng thái “có xuất xứ”, thành phẩm cuối cùng tại Việt Nam mặc nhiên thỏa mãn tiêu chí PE. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải lưu trữ toàn bộ C/O đầu vào của các nguyên liệu này để làm bằng chứng.
3. Hàm lượng Giá trị Khu vực (Regional Value Content - RVC)
Đối với những hàng hóa có sử dụng nguyên liệu nhập khẩu từ bên ngoài khu vực FTA (ví dụ: nguyên liệu nhập từ Trung Quốc để sản xuất hàng xuất đi EU theo EVFTA), tiêu chí RVC được áp dụng. RVC đo lường tỷ lệ giá trị gia tăng được tạo ra nội khối so với tổng giá trị của sản phẩm. Tùy thuộc vào từng hiệp định và từng mã HS, ngưỡng RVC thường được đặt ở mức 40% (một số trường hợp đặc thù có thể là 35% hoặc 50%)21.
Việc chứng minh RVC là một bài toán tài chính và kế toán phức tạp. Các FTA thường cho phép áp dụng một trong hai phương pháp tính toán:
-
Phương pháp Trực tiếp (Build-up Method):
… [NỘI DUNG CHỨA ẢNH/QUÁ DÀI - VUI LÒNG BẤM VÀO LINK PHÍA TRÊN ĐỂ XEM CHI TIẾT TẠI BẢN GỐC] …