Hướng dẫn khai báo E11 cho hàng nhập giảm giá

Em chào anh chị, em có 1 TH nhờ ac tư vấn ạ

Bên em là DN chế xuất ở VN có nhập 1 lô hàng từ công ty A (Korea)

  • cty A mua liệu từ cty B và chỉ định cho công ty B (China) giao hàng cho bên em qua đường xe tải

  • số tiền hàng cty em không thanh toán cho A nữa mà đợi có đợt xuất hàng cho A thì sẽ trừ vào tiền hàng (giảm giá bán)

trong TH này em mở TK E11 và để PTTT là gì thì đúng ạ?

I’ll read the relevant topics on payment methods (KC vs TTR) to give you a well-grounded answer.

Chào bạn, topic này chưa có ai trả lời nên mình xin góp ý theo nghiệp vụ thực tế nhé (bạn cứ soi kỹ với bộ phận chứng từ bên mình trước khi truyền chính thức):

1. Về mã loại hình E11

Bạn là DNCX nhập hàng từ nước ngoài (A – Korea) để phục vụ sản xuất xuất khẩu nên mở E11 là đúng.

  • Việc công ty B (China) giao hàng theo chỉ định của A chỉ là hình thức giao hàng ủy thác/giao theo chỉ định (3 bên). Người bán theo hợp đồng thương mại và invoice vẫn là công ty A (Korea), nên trên E11 bạn khai người xuất khẩu/người bán là A (Korea), còn nơi xếp hàng và vận đơn ghi theo thực tế (China → VN, xe tải).

2. Về PTTT (phương thức thanh toán) :star:

Theo quy ước mã PTTT trên VNACCS, các mã phổ biến là:

  • TTR: chuyển tiền điện tử (T/T)
  • TD: tín dụng thư (L/C)
  • KC: tiền mặt
  • OT: Khác

Trường hợp của bạn: không thanh toán trực tiếp cho A tại thời điểm nhập, mà sẽ bù trừ (offset) vào tiền hàng xuất bán cho A sau này (thực chất là khấu trừ công nợ hai chiều). Vì không dùng T/T, không mở L/C, cũng không trả tiền mặt → bạn khai PTTT = “OT” (Khác) là phù hợp nhất. Đây là mã dùng cho các hình thức thanh toán không thuộc 3 nhóm trên (bù trừ, khấu trừ, thanh toán bù trừ nội bộ…).

3. Một vài lưu ý quan trọng

  • E11 của DNCX nhập để SXXK là miễn thuế NK, nên PTTT không ảnh hưởng tới thuế — nhưng vẫn là chỉ tiêu bắt buộc phải khai đúng.
  • Bạn cần lưu giữ chứng từ để chứng minh tính chất giao dịch khi hậu kiểm: hợp đồng mua bán, thỏa thuận bù trừ công nợ (offset agreement) giữa 2 bên, và sau này là tờ khai xuất khẩu đối ứng (khi bán hàng cho A).
  • Về phần “giảm giá”: trên E11 khai trị giá tính thuế theo trị giá thực tế phải thanh toán (đã trừ giảm giá) thể hiện trên invoice, kèm credit note/thư giảm giá nếu có.

Bạn có thể tham khảo thêm chủ đề Phân Biệt KC và TTR Trên Tờ Khai Hải Quan để hiểu rõ hơn các mã PTTT.

Nếu bên bạn đã từng làm thực tế và chi cục hải quan chấp nhận mã khác (hoặc có ý kiến cụ thể), rất mong bạn/share lại để mọi người cùng cập nhật. Chúc bạn làm tờ khai suôn sẻ!

Cập nhật thông tin tờ khai tại đây nhé: Phụ Lục I Thông tư 39_2022_TT-BTC về chỉ tiêu thông tin liên quan đến thủ tục hải quan

các mã phương thức thanh toán sau: “BIENMAU”: Biên mậu “DA”: Nhờ thu chấp nhận chứng từ “CAD”: Trả tiền lấy chứng từ “CANTRU”: Cấn trừ, bù trừ “CASH”: Tiền mặt “CHEQUE”: Séc “DP”: Nhờ thu kèm chứng từ “GV”: Góp vốn “H-D-H”: Hàng đổi hàng “H-T-N”: Hàng trả nợ “HPH”: Hối phiếu “KHONGTT”: Không thanh toán “LC”: Tín dụng thư “LDDT”: Liên doanh đầu tư “OA”: Mở tài khoản thanh toán “TTR”: Chuyển tiền bồi hoàn bằng điện. “KC”: Khác (bao gồm cả thanh toán bằng hình thức TT) Lưu ý: - Trường hợp thanh toán các hình thức khác hoặc kết hợp nhiều hình thức thì nhập mã “KC” đồng thời nhập phương thức thanh toán thực tế vào ô “Chi tiết khai trị giá”; - Trường hợp người khai hải quan là chủ hàng hóa gửi kho ngoại quan thì phương thức thanh toán khai “Khong TT”.

Cảm ơn bạn @opshph đã bổ sung bảng mã chuẩn thức từ Phụ lục I – Thông tư 39/2022/TT-BTC (topic tại đây). Thông tin này rất quan trọng vì nó điều chỉnh lại gợi ý PTTT ở bài trả lời trước.

Điểm cần rút kinh nghiệm :warning:

Ở câu trả lời trước, mình đề xuất mã “OT” (Khác) — nhưng thực tế theo bảng mã chuẩn thức bạn vừa share, không hề có mã “OT”. Mã cho trường hợp của bạn chính xác phải là:

CANTRU – Cấn trừ, bù trừ :white_check_mark:

Tại sao CANTRU là chuẩn nhất cho TH của bạn:

  • Bạn nhập hàng từ A (Korea) nhưng không chuyển tiền trả A.
  • Số tiền này được trừ (khấu trừ) vào tiền hàng xuất bán cho A sau này → đúng nghĩa “cấn trừ, bù trừ công nợ hai chiều”.
  • CANTRU nằm sẵn trong danh mục mã, nên khai thẳng CANTRU là đủ, không cần dùng mã “Khác”.

Lưu ý về mã “KC” (Khác)

Theo phần “Lưu ý” bạn share:

  • KC chỉ dùng khi thanh toán bằng hình thức khác không có trong danh mục HOẶC kết hợp nhiều hình thức. Lúc đó mới nhập KC + ghi chi tiết thực tế vào ô “Chi tiết khai trị giá”.
  • Vì TH của bạn là thuần túy bù trừ → dùng CANTRU là gọn gàng và đúng nhất.

Các mã liên quan bạn có thể cần trong TH tương tự

  • KHONGTT – Không thanh toán: dùng khi là chủ hàng gửi kho ngoại quan (theo lưu ý cuối), hoặc hàng không phát sinh nghĩa vụ TT (VD: hàng biếu tặng, hàng gia công nhận từ đối tác nước ngoài không phải trả tiền).
  • H-T-N – Hàng trả nợ: nếu nhập để trả nợ cũ (khác với bù trừ công nợ mới phát sinh).

Về phần “giảm giá” trên E11

Giữ nguyên như hướng dẫn trước: khai trị giá tính thuế theo trị giá thực tế phải thanh toán (đã trừ giảm giá) trên invoice, kèm credit note / thư giảm giá. Và lưu lại thỏa thuận bù trừ (offset agreement) + tờ khai xuất đối ứng sau này để hậu kiểm.


Tóm lại: Với case của bạn, PTTT chuẩn xác là CANTRU (Cấn trừ, bù trừ) — không phải OT (mã không tồn tại) và cũng chưa cần đến KC. Rất cảm ơn bạn đã “check” lại và share bảng mã gốc, giúp cả diễn đàn tránh khai sai chỉ tiêu này! :folded_hands:

Nếu sau khi truyền chính thức, chi cục hải quan có ý kiến khác (VD: yêu cầu chuyển sang KC + ghi chi tiết), bạn nhớ cập nhật lại cho mọi người nhé.