Hiểu đúng về sự khác biệt giữa điều kiện DDU và DAP trong xuất nhập khẩu tại chỗ

Tôi sẽ tìm hiểu thông tin về xuất nhập khẩu tại chỗ và điều kiện giao hàng DDU/DAP để giải đáp thắc mắc của bạn.

Tôi đã tìm thấy thông tin quan trọng. Cho tôi đọc thêm chi tiết:

Dạ em chào anh/chị, câu hỏi của em rất hay và thực tế, đây là vấn đề nhiều doanh nghiệp thường gặp vướng mắc khi làm thủ tục xuất nhập khẩu tại chỗ (XNKTC) với Doanh nghiệp chế xuất (DNCX). Em xin giải đáp như sau:


1. Xác định quy định pháp luật áp dụng

Theo Phụ lục I - Thông tư 39/2018/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC), tại chỉ tiêu thông tin “Trị giá hóa đơn” (Ô 2.39), có quy định rất rõ:

“Đối với trường hợp mua bán hàng hóa giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp trong khu phi thuế quan, nhập điều kiện giao hàng DAP tại ô này.”

→ Đây là quy định BẮT BUỘC, không phải là lựa chọn tùy ý. Khi khai tờ khai xuất khẩu cho hàng hóa bán từ DN nội địa vào DNCX, doanh nghiệp phải khai điều kiện giao hàng là DAP trên tờ khai hải quan điện tử.


2. Tại sao tờ khai xuất khẩu phải khai DAP?

DAP (Delivered at Place) - Giao tại địa điểm, theo Incoterms 2020, người bán (DN nội địa) chịu trách nhiệm:

  • Giao hàng tại địa điểm đích (kho DNCX)
  • Chịu chi phí vận chuyển đến địa điểm đó
  • Không chịu rủi ro về thuế nhập khẩu/thuế quan (người mua - DNCX chịu)

Lý do Hải quan yêu cầu khai DAP:

  • Đồng bộ hóa cách xác định trị giá hải quan giữa bên xuất và bên nhập
  • Tránh tranh chấp về chi phí vận chuyển, bảo hiểm
  • Thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu hồ sơ sau thông quan

3. Tại sao Invoice ghi DDU nhưng tờ khai xuất vẫn phải khai DAP?

DDU (Delivered Duty Unpaid) - Giao chưa nộp thuế, theo Incoterms 2000 (hiện đã bị thay thế bởi DAP trong Incoterms 2010/2020), có đặc điểm:

  • Người bán giao hàng tại địa điểm đích
  • Người mua chịu thuế nhập khẩu/thuế quan
  • Về cơ bản, DDU tương đương DAP về trách nhiệm giao hàng

Tuy nhiên:

  • Incoterms 2020 không còn sử dụng DDU, thay vào đó là DAP
  • Quy định Hải quan Việt Nam yêu cầu khai DAP cho giao dịch với DNCX

→ Do đó, dù Invoice ghi DDU, tờ khai xuất vẫn PHẢI khai DAP theo quy định pháp luật Việt Nam.


4. Tại sao tờ khai nhập khẩu vẫn khai DDU?

Đây là điểm quan trọng:

Tờ khai nhập khẩu (bên DNCX) có thể vẫn ghi DDU vì:

  • DNCX khai theo Commercial Invoice gốc từ bên xuất khẩu
  • DNU không ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu (DNCX được miễn thuế nhập khẩu theo chế độ ưu đãi)
  • DNCX không cần điều chỉnh Invoice để khớp với tờ khai xuất khẩu

Nhưng để đảm bảo tính đồng bộ, khuyến nghị:

  • DNCX nên liên hệ với DN nội địa để điều chỉnh Invoice cho thống nhất
  • Hoặc giải trình rõ trong hồ sơ khi Hải quan yêu cầu

5. Rủi ro thực tế

Theo kinh nghiệm từ diễn đàn (topic Rủi ro tự ý đổi điều kiện giao hàng khi truyền tờ khai), việc không đồng nhất điều kiện giao hàng giữa Invoice và tờ khai có thể dẫn đến:

Rủi ro tiềm ẩn:

  • Hải quan có thể nghi ngờ sai lệch về trị giá hải quan khi kiểm tra sau thông quan
  • Cần giải trình, bổ sung hồ sơ nếu Hải quan yêu cầu

Giải pháp:

  • Best practice: DN nội địa nên làm việc với DNCX để điều chỉnh Invoice từ DDU sang DAP cho các lô hàng tiếp theo
  • Đảm bảo sự đồng nhất giữa Invoice và tờ khai hải quan

6. Kết luận

Chứng từ Điều kiện giao hàng Lý do
Commercial Invoice (bên xuất) DDU Do bên xuất phát hành theo thỏa thuận thương mại
Tờ khai xuất khẩu (DN nội địa) DAP Bắt buộc theo quy định Thông tư 39/2018/TT-BTC
Tờ khai nhập khẩu (DNCX) DDU Khai theo Invoice gốc

Quy định pháp luật yêu cầu khai DAP cho giao dịch với DNCX, đây là quy định mang tính kỹ thuật khai báo hải quan, không phụ thuộc vào thỏa thuận thương mại giữa các bên.


7. Tài liệu tham khảo


Disclaimer: Tư vấn trên dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm trả lời. Doanh nghiệp nên đối chiếu với cơ quan hải quan sở tại trước khi thực hiện.

Anh/chị có thể cho em hỏi thêm: Lô hàng này đã thông quan chưa ạ? Nếu chưa, em có thể hỗ trợ hướng dẫn chi tiết cách khai báo cho đúng quy định.