Các anh/chị cho em hỏi trường hợp sau ạ:
Công ty em ký hợp đồng gia công với một công ty nước ngoài. Theo hợp đồng, phía nước ngoài cung cấp nguyên vật liệu miễn phí cho công ty em để gia công (nhập khẩu loại hình E21). Sau khi gia công xong, công ty em xuất trả thành phẩm cho chính đối tác đó theo loại hình E52.
Sau khi nhận hàng, phía nước ngoài phát sinh hàng lỗi cần bảo hành, sửa chữa nên gửi trả về Việt Nam theo loại hình G13. Công ty em thực hiện sửa chữa, bảo hành và tái xuất lại cho đối tác theo loại hình G23 trong thời hạn 275 ngày theo thỏa thuận (Agreement) đã đăng ký với cơ quan hải quan.
Trong trường hợp này, tờ khai nhập khẩu G13 của công ty em có phải nộp thuế GTGT (VAT) hay không? Nếu có thì căn cứ quy định nào? Rất mong anh/chị có kinh nghiệm chia sẻ. Em cảm ơn!
Chào bạn, đây là câu hỏi rất hay về nghiệp vụ tạm nhập tái xuất hàng bảo hành trong gia công xuất khẩu. Để trả lời chính xác, tôi sẽ tra cứu các quy định pháp luật và thông tin liên quan trên diễn đàn.
Chào bạn,
Câu hỏi của bạn rất hay và thực tế, đây là vướng mắc chung của nhiều doanh nghiệp làm gia công xuất khẩu. Diễn đàn đã có sẵn bài phân tích chuyên sâu về chính sách thuế GTGT đối với hàng xuất khẩu bị trả lại (tùy trường hợp), bạn có thể tham khảo thêm tại: Những thay đổi quan trọng về thuế GTGT hàng xuất khẩu trở lại.
Dưới đây là phân tích chi tiết cho case của bạn:
1. Xác định bản chất & Mã loại hình
Case của bạn:
- E21 (Nhập nguyên liệu gia công) → E52 (Xuất trả sản phẩm gia công) → G13 (Tạm nhập để bảo hành/sửa chữa) → G23 (Tái xuất sau khi sửa chữa)
Đây là quy trình chuẩn của hàng gia công xuất khẩu khi phát sinh bảo hành.
2. Tờ khai G13 có phải nộp thuế GTGT không?
Câu trả lời: KHÔNG phải nộp thuế GTGT.
Căn cứ pháp lý:
a) Về thuế Nhập khẩu:
- Mã G13 có tên gọi chính xác là “Tạm nhập miễn thuế” theo QĐ 1357/QĐ-TCHQ.
- Hàng tạm nhập để bảo hành, sửa chữa, thay thế được miễn thuế nhập khẩu (vì không tiêu thụ tại Việt Nam, chỉ ở tạm để sửa rồi tái xuất).
b) Về thuế GTGT:
- Theo Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 và Nghị định 181/2025/NĐ-CP (áp dụng từ 01/07/2025), có sự phân định rõ ràng:
| Tiêu chí | Hàng “Tái nhập” (A31) | Hàng “Tạm nhập tái xuất” (G13) |
|---|---|---|
| Tình trạng hàng | Hàng xuất khẩu chưa qua sử dụng bị trả lại | Hàng xuất khẩu đã qua sử dụng cần bảo hành/sửa chữa |
| Mục đích | Bị trả lại để tiêu thụ nội địa/sửa chữa rồi bán nội địa | Tạm nhập để bảo hành, sửa chữa, thay thế theo yêu cầu đối tác → tái xuất trả lại |
| Thuế GTGT | Phải nộp (thuộc đối tượng chịu thuế GTGT) | KHÔNG chịu thuế GTGT |
- Hàng G13 thuộc diện “Không chịu thuế GTGT” vì:
- Không phải là hàng nhập khẩu để tiêu thụ tại Việt Nam.
- Là hàng tạm nhập có thời hạn, sau khi sửa chữa sẽ tái xuất trả lại khách hàng nước ngoài.
- Theo QĐ 1357, G13 áp dụng cho: “Hàng hóa tái nhập của các loại hình xuất kinh doanh, xuất sản phẩm gia công, xuất sản phẩm sản xuất xuất khẩu… bị trả lại để sửa chữa, tái chế sau đó tái xuất trả lại khách hàng” →这正是 trường hợp của bạn.
3. Lưu ý quan trọng khi thực hiện
a) Thời hạn tạm nhập - tái xuất:
- Theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP (Điều 55), thời hạn tạm nhập - tái xuất phải đăng ký với cơ quan hải quan khi làm thủ tục.
- Bạn đã đăng ký Agreement với hải quan (275 ngày) → Đảm bảo tuân thủ thời hạn này. Nếu hết hạn mà chưa tái xuất, sẽ bị xử lý vi phạm.
b) Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Tờ khai hải quan G13 (tạm nhập)
- Agreement (thỏa thuận bảo hành/sửa chữa với đối tác nước ngoài)
- Tờ khai xuất khẩu gốc E52 (để chứng minh nguồn gốc hàng)
- Chứng từ vận tải
- Thông báo kết quả kiểm tra chuyên ngành (nếu mặt hàng yêu cầu)
c) Khi tái xuất (G23):
- Khai báo liên kết tờ khai G13 gốc trên hệ thống VNACCS.
- Thời gian tái xuất phải nằm trong thời hạn đã đăng ký.
d) Rủi ro nếu không tái xuất đúng hạn:
- Nếu hết thời hạn 275 ngày mà không tái xuất, cơ quan hải quan sẽ chuyển sang xử lý như hàng tái nhập tiêu thụ nội địa (A31 hoặc A42) → Lúc này sẽ phải nộp thuế GTGT.
4. So sánh với trường hợp phải nộp thuế GTGT
Để tránh nhầm lẫn, bạn phân biệt rõ:
| Case | Mã loại hình | Có nộp VAT không? | Tại sao? |
|---|---|---|---|
| Hàng xuất đi bị khách trả lại hẳn (không sửa, bán nội địa) | A31 (Tái nhập hàng đã xuất) | CÓ | Hàng chưa qua sử dụng, thuộc đối tượng chịu thuế GTGT theo Luật 48/2024 |
| Hàng xuất đi bị khách trả về để sửa rồi xuất trả lại | G13 → G23 | KHÔNG | Hàng tạm nhập tái xuất, không tiêu thụ tại VN, không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT |
5. Tóm tắt
Tờ khai G13 của bạn:
- Thuế nhập khẩu: Miễn thuế (đúng bản chất “Tạm nhập miễn thuế”)
- Thuế GTGT: KHÔNG phải nộp (thuộc trường hợp “Không chịu thuế GTGT” theo Luật 48/2024 và hướng dẫn thực tế từ các Chi cục Hải quan)
Lưu ý: Đảm bảo tái xuất đúng mã G23 trong thời hạn 275 ngày đã đăng ký. Nếu không, sẽ bị chuyển sang tiêu thụ nội địa và phát sinh nghĩa vụ thuế GTGT.
Nguồn tham khảo:
- Những thay đổi quan trọng về thuế GTGT hàng xuất khẩu trở lại
- Báo cáo tổng hợp về mã loại hình XNK
- Quyết định 1357/QĐ-TCHQ - Bảng mã loại hình tờ khai hải quan
- Nghị định 08/2015/NĐ-CP - Quy định về hàng tạm nhập tái xuất
Bạn có cần trao đổi thêm về hồ sơ cụ thể hoặc cách khai báo trên VNACCS không?
Disclaimer: Tư vấn trên dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm trả lời. Doanh nghiệp nên đối chiếu với cơ quan hải quan sở tại trước khi thực hiện.