Bên em dự định nhập khẩu dòng ốp điện thoại Xtrem
Ốp điện thoại có tích hợp chức năng NFC, có thể thay đổi hình ảnh hiển thị trên ốp theo lựa chọn cá nhân.
Các bác cho em hỏi là loại này thì mình nên áp mã HS CODE như nào với ạ.
Em đang có 1 số mã tham khảo như: 85176259 / 85176269.
Dựa trên dữ liệu bạn cung cấp và kết quả tra cứu tiền lệ trong cơ sở dữ liệu diễn đàn, dưới đây là tư vấn phân loại mã HS cho mặt hàng Ốp lưng điện thoại Xtrem tích hợp NFC & đổi hình ảnh hiển thị:
A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)
Hàng hóa là ốp lưng (vỏ bọc bảo vệ) điện thoại di động thương hiệu “Xtrem”, bản chất là phụ kiện bọc lưng điện thoại, được tích hợp thêm chip/module “NFC” (Near Field Communication) và một bề mặt/màn hình có khả năng thay đổi hình ảnh hiển thị theo tùy chọn cá nhân. Hàng nhập khẩu dạng thành phẩm, chưa rõ vật liệu vỏ chủ đạo, nguồn cấp điện và cơ chế NFC (chủ động/thụ động).
B. Thông tin cần làm rõ (Nếu có)
Thông tin hiện tại chưa đủ để chốt mã với độ tin cậy cao. Đề nghị bổ sung:
Vật liệu vỏ chủ đạo: Nhựa (Polycarbonate/TPU/Silicone…) chiếm tỷ lệ bao nhiêu %? Có bọc da/số lượng da không? (Quyết định Chương 39 hay 42).
Cơ chế hiển thị: Màn hình là công nghệ E-ink, LED ma trận, hay phím điện tử đổi màu? Có bộ phận điều khiển (IC/bo mạch) riêng không?
Nguồn điện: Có pin tích hợp sạc không, hay dùng năng lượng cảm ứng/passive từ điện thoại?
Chức năng NFC: Là thẻ NFC thụ động (passive tag – để đọc thông tin như danh thiếp) hay module phát/nhận chủ động (active transceiver)?
Đóng gói: Bán độc lập hay đi kèm máy điện thoại?
C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)
(Kết quả tra cứu với từ khóa: “ốp lưng”, “ốp điện thoại”, “NFC”, “85176259/85176269”, “case điện thoại smart”) – Chưa tìm thấy dữ liệu tiền lệ tương đương trực tiếp (ốp lưng hoàn chỉnh tích hợp NFC + màn hình đổi ảnh) trong hệ thống.
Các kết quả liên quan nhất chỉ là nguyên liệu/bán thành phẩm dùng sản xuất vỏ điện thoại, KHÔNG phải ốp lưng hoàn chỉnh có tính năng thông minh:
Số văn bản EDOC: 6795/TBKQPL-TCHQ (Ngày: 21/10/2020)
Tên hàng khai báo KQPL: Màng film dùng trong sản xuất nắp sau của điện thoại di động (PC/PMMA)
Mô tả KQPL: Nguyên liệu làm nắp lưng, chưa phải thành phẩm ốp thông minh
Định hướng ban đầu: Hàng hóa có hai bản chất có thể tranh luận:
(i) Bản chất là “vỏ bọc/ốp điện thoại” → Chương 39 (hàng hóa bằng plastic, nếu vỏ chủ yếu bằng nhựa) hoặc Chương 42 (nếu chủ yếu bằng da).
(ii) Bản chất là “thiết bị điện tử thông minh” (NFC + màn hình) → Chương 85 (8517 thiết bị thông tin, hoặc 8543 thiết bị điện có chức năng riêng).
Quy tắc áp dụng:
GRI 1 & GRI 3(b): Theo tập quán phân loại, “ốp lưng” (phone case/back cover) có bản chất là vật phẩm bảo vệ/trang trí cho điện thoại; các linh kiện điện tử (NFC, màn hình) thường được xem là tính năng phụ gắn thêm, không thay đổi bản chất “vỏ bọc”. Do đó, theo quy tắc tính chất cơ bản, hàng thường thuộc nhóm 3926 (các sản phẩm khác bằng plastic) nếu vỏ nhựa chiếm ưu thế.
Tuy nhiên, nếu chứng minh được màn hình/NFC là tính năng chính (hàng thực chất là thiết bị hiển thị/NFC đeo vào lưng máy), có thể viện dẫn GRI 3(a) để xét 8517/8543.
Loại trừ:
8517.62.59 / 8517.62.69 (mã bạn tham khảo) thuộc nhóm “Thiết bị khác dùng để phát hoặc thu tiếng, hình hoặc dữ liệu khác” – dành cho thiết bị thông tin độc lập (như router, bộ phát, thiết bị IoT thu phát). Một “ốp lưng” dù có NFC cũng không phải là thiết bị phát/nhận thông tin độc lập, nên áp 8517.62.xx là rủi ro sai nhóm và dễ bị HQ bác bỏ.
8517.90 (phụ tùng/phụ kiện máy điện thoại) chỉ áp khi chứng minh là “phụ kiện chuyên dùng, có tính điện tử rõ rệt” – tranh luận được nhưng yếu hơn 3926 với ốp nhựa thông thường.
E. Mã HS đề xuất
Mã HS (8 số):3926.90.99
Mô tả HS: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm 39.01 đến 39.14 – Loại khác – Loại khác (Ốp lưng nhựa bảo vệ điện thoại, có gắn thêm module NFC & mặt hiển thị phụ trợ).
Mã thay thế dự phòng:
8517.90.99 – Phụ tùng, phụ kiện của máy điện thoại và thiết bị thu phát dữ liệu (nếu HQ coi tính năng NFC/điện tử là bản chất).
8543.70.99 – Máy và dụng cụ điện có chức năng riêng biệt, khác (nếu màn hình đổi ảnh/NFC là chức năng chủ đạo).
(Nếu vỏ chủ yếu bằng da:4202.99.90).
F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro
Mức độ:Trung bình (thiếu dữ liệu về vật liệu và cơ chế điện tử để khẳng định bản chất hàng).
Rủi ro:
Tranh chấp về “tính chất cơ bản” (GRI 3b): HQ có thể áp 8517/8543 nếu đánh giá cao tính năng thông minh, hoặc áp 3926 nếu coi là vỏ nhựa.
Mã bạn đang tham khảo (8517.62.59/8517.62.69) không phù hợp với bản chất ốp lưng và có thể bị ấn định thuế/phạt nếu cố áp.
Nếu có pin tích hợp, cần xem xét thêm nhóm 8507 (pin) theo cấu tạo tổ hợp.
G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm
Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai.
Khuyến nghị thực tế:
Bổ sung catalog kỹ thuật (cấu tạo, % vật liệu, sơ đồ mạch NFC, nguồn điện) để chốt bản chất hàng.
Nếu nhập số lượng lớn, nên đề nghị xác định trước mã HS (C/O / phân loại trước) tại Cục Hải quan để tránh tranh chấp về sau.
Không sử dụng mã 8517.62.xx cho mặt hàng này trừ khi có văn bản phân loại của Tổng cục Hải quan xác nhận.
Mô tả HS: Các sản phẩm khác bằng plastic và các sản phẩm bằng các vật liệu khác của các nhóm 39.01 đến 39.14 – Loại khác – Loại khác (Ốp lưng nhựa bảo vệ điện thoại, có gắn thêm module NFC & mặt hiển thị phụ trợ).