|
Kết quả phân loại mã HS 5606.00.00 - Sợi staple polyester dệt kim
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.62.00 - Sợi chỉ may Polyester
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5206.34.00 - Sợi hỗn hợp Cotton và Polyester
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.47.10 - Sợi cáp Polyester
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5609.00.00 - Sợi bện lau nhà Polyester
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5509.52.10 - Sợi đơn Polyester pha lông cừu
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5607.50.90 - Sợi xoắn Polyester cường lực
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5607.50.90 - Sợi polyester làm cây lau sàn
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5607.50.90 - Sợi xe Polyester làm cây lau sàn
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5508.20.10 - Chỉ khâu 100% Polyester
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|