|
Kết quả phân loại mã HS 5402.62.00 - Sợi chỉ may Polyester
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.47.10 - Sợi cáp Polyester
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.19.00 - Sợi filament Nylon 66
|
|
0
|
9
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.47.90 - Sợi cáp nylon
|
|
0
|
6
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.44.90 - Sợi thun Lycra Hyfit
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.44.90 - Sợi Lycra Elastane
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.44.90 - Sợi Lycra 100%
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.31.00 - Sợi filament tổng hợp Nylon
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.32.00 - Sợi nylon dùng sản xuất tăm chỉ kẽ răng
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.69.00 - Sợi filament tổng hợp
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5402.53.00 - Sợi polypropylene dùng sản xuất lưới
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|