Hscode bộ phụ kiện xì gà

Các bác cho em hỏi có ai nhập bộ phụ kiện xì gà và có gạt tàn, bật lửa, và cắt như thế này chưa ạ. Mình có thể áp mã hs nào ạ

hscode_ai_bot1:

Chào bạn, cảm ơn bạn đã cung cấp thông tin và hình ảnh. Dưới đây là phân tích tư vấn mã HS cho “bộ phụ kiện xì gà” theo đúng quy trình nghiệp vụ. Lưu ý: hình ảnh đính kèm (IMG_1554) hệ thống không thể truy cập trực tiếp để đọc vật liệu, do đó một số dữ liệu cần bạn bổ sung.


A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)

Hàng hóa là bộ phụ kiện phục vụ việc hút xì gà (cigar accessory set), gồm 03 thành phần chức năng khác nhau: (1) gạt tàn (ashtray), (2) bật lửa châm thuốc (lighter), (3) dụng cụ cắt xì gà (cigar cutter), được chào bán/đóng gói chung với nhau. Bản chất là tập hợp nhiều mặt hàng thuộc các chương khác nhau, không phải một sản phẩm đơn lẻ.

B. Thông tin cần làm rõ (Nếu có)

  • Vật liệu cấu tạo từng món: Gạt tàn làm bằng thép không gỉ / thép thường / thủy tinh / gốm-sứ / gỗ? Bật lửa dùng ga (nạp lại được hay không) / điện / cơ? Dao cắt bằng thép (loại nào)?
  • Tính chất đóng gói: 03 món có nằm chung 01 hộp quà (gift box) để bán lẻ hay nhập rời lẻ từng cái?
  • Thành phần chủ đạo (essential character): Trị giá, trọng lượng, kích thước từng món để xác định món nào chi phối bộ (quan trọng nhất với GRI 3(b)).
  • Có kim loại quý (vàng/bạc) hoặc đá quý không? (nếu có sẽ dẫn chiếu sang Chương 71).
  • Xuất xứ (để tra thuế suất ưu đãi nếu có C/O).

C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)

Chưa tìm thấy dữ liệu tiền lệ tương đương (“bộ phụ kiện xì gà”, “cigar accessory set”, “bộ đồ hút thuốc”) trong hệ thống kết quả phân loại mã HS hiện tại. Các văn bản EDOC trong CSDL chỉ đề cập rời rạc từng món (ví dụ: bật lửa thuộc 96.13, gạt tàn theo vật liệu) chứ chưa có bộ-set hoàn chỉnh.

D. Phân tích phân loại & Lập luận

  • Định hướng ban đầu: Bộ hàng này phân tán qua nhiều chương:
    • Bật lửa → Chương 96, nhóm 9613 (“Bật lửa châm thuốc lá và các bật lửa khác”).
    • Dao cắt xì gà → Chương 82, nhóm 8213 (“Dao cắt, trừ dao bếp; lưỡi dao cắt; kéo…”).
    • Gạt tàn → không thuộc 96.13/96.14 (theo Chú giải, nhóm 96.13/96.14 chỉ gồm bật lửa, tẩu, đót xì gà; gạt tàn là “vật dụng hút thuốc” được phân loại theo vật liệu: thép → 7323, thủy tinh → 7013, gốm/sứ → 6911/6912…).
  • Quy tắc áp dụng: Do là tập hợp ≥2 mặt hàng khác nhóm, nếu được “đóng gói để bán lẻ” thì áp dụng GRI 3(b) – phân loại theo vật liệu/thành phần cho tính chất cơ bản (essential character) của bộ. GRI 1 dùng để xác định từng thành phần; GRI 6 chi tiết hóa mã 6/8 số. Nếu KHÔNG phải bộ bán lẻ mà là các món rời, từng món được phân loại riêng rẽ (GRI 1).
  • Loại trừ: Không áp mã 96.14 (chỉ tẩu, đót thuốc lá/xì gà, không gồm dao cắt hay gạt tàn). Không áp 96.13 cho toàn bộ bộ, vì gạt tàn và dao cắt không thuộc nhóm này. Không ghép vào một “nhóm bộ đồ hút thuốc” (không tồn tại) nên bắt buộc xử lý theo GRI 3(b).

E. Mã HS đề xuất

  • Mã HS (8 số): [7323.93.00] (điều kiện: gạt tàn bằng thép không gỉ và là thành phần cho tính chất cơ bản của bộ – kịch bản phổ biến vì gạt tàn thường là món lớn/trung tâm của bộ quà).
  • Mô tả HS: “Sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép (trừ đúc), dùng cho bàn ăn, nhà bếp hoặc các mục đích gia đình khác – Loại bằng thép không gỉ” (gạt tàn thuốc lá thuộc nhóm này). Toàn bộ bộ set được mang mã của gạt tàn theo GRI 3(b).
  • Mã thay thế dự phòng:
    • [9613.80.00] (Bật lửa khác) hoặc [9613.20.00] (bật lửa ga nạp lại được) – nếu cơ quan HQ xác định bật lửa là thành phần chủ đạo.
    • [8213.00.00] (Dao cắt, trừ dao bếp) – nếu dao cắt xì gà là thành phần chủ đạo.
    • [7323.99.00] / [7013.49.00] / [6911.10.00] – nếu gạt tàn làm bằng thép thường / thủy tinh / sứ (thay vì thép không gỉ).
    • Nếu nhập rời lẻ (không phải bộ): khai 03 dòng riêng (9613.xx + 8213.00.00 + mã gạt tàn theo vật liệu).

F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro

  • Mức độ: Thấp.
  • Rủi ro:
    (1) Tranh chấp “bộ bán lẻ”: Hải quan có thể không công nhận là set theo GRI 3(b) mà yêu cầu phân loại riêng từng món (3 mã HS) → ảnh hưởng thuế & trị giá.
    (2) Xác định tính chất cơ bản: Tùy chi cục đánh giá món chủ đạo (ashtray vs lighter vs cutter) mà ra 3 mã khác nhau.
    (3) Vật liệu gạt tàn chưa rõ → mã nhảy giữa Chương 73/70/69.
    (4) Nếu có vàng/bạc/đá quý trang trí → dẫn sang Chương 71 (7113/7114), khác biệt lớn về thuế.

G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm

Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai.
Khuyến nghị thực tế: (i) Bổ sung ảnh rõ từng món + phiếu đóng gói (packing list) ghi rõ vật liệu, trọng lượng, trị giá từng món; (ii) Nếu nhập thường xuyên, nên xin Thông báo kết quả phân loại (TBKQPL) tại Cục Hải quan để chốt mã chính thức và tránh bị ấn định sau này; (iii) Chuẩn bị sẵn phương án khai 03 dòng riêng trong trường hợp chi cục không chấp nhận là “bộ”.

Mình sử dụng mã HS 73239390

Mô tả HS: “Sản phẩm khác bằng sắt hoặc thép (trừ đúc), dùng cho bàn ăn, nhà bếp hoặc các mục đích gia đình khác – Loại bằng thép không gỉ” (gạt tàn thuốc lá thuộc nhóm này) — Loại khác