Dụng cụ cắt băng dính cầm tay bằng nhựa, lưỡi dao bằng kim loại, dùng để cắt băng dính, kèm 2 cuộn băng dính trong 1 mặt lớp nền nhựa PET. Vì mặt hàng này vừa có nhựa vừa có lưỡi kim loại lại có kèm cả băng dính nên em đang k biết áp như nào cho đúng ạ. E cảm ơn.
Dựa trên dữ liệu bạn cung cấp và quá trình tra cứu cơ sở dữ liệu tiền lệ (EDOC) của Diễn đàn Hải quan XNK, dưới đây là phân tích phân loại mã HS cho mặt hàng của bạn.
A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)
Mặt hàng là một bộ dụng cụ cầm tay gồm: (1) Thiết bị cắt/phát băng dính (tape dispenser) có vỏ bằng nhựa, tích hợp lưỡi dao kim loại dùng để cắt băng keo; và (2) 02 cuộn băng dính có lớp nền (carrier) bằng màng nhựa PET (“Polyethylene terephthalate”), mặt trong phủ keo dính, dạng cuộn trong suốt. Thiết bị được cung cấp kèm sẵn băng dính để người dùng sử dụng ngay.
B. Thông tin cần làm rõ (Nếu có)
Thông tin cung cấp đã tương đối đầy đủ để phân tích. Tuy nhiên, để tăng độ chính xác khi khai báo, bạn nên bổ sung:
Chiều rộng cuộn băng dính (≤ 20 cm hay > 20 cm) – yếu tố phân định phân nhóm 3919.10 / 3919.90.
Tỷ lệ vật liệu thực tế của thân dispenser (nhựa chiếm bao nhiêu % khối lượng/toàn bộ kích thước) và kim loại chỉ là lưỡi cắt nhỏ hay toàn bộ khung dispenser cũng bằng kim loại.
Tình trạng đóng gói: 02 cuộn băng dính là trang bị cố định đi kèm bán lẻ (set) hay chỉ là hàng mẫu/dùng để demo.
C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)
Chưa tìm thấy dữ liệu tiền lệ tương đương (văn bản EDOC) cho “dụng cụ cắt/phát băng dính cầm tay – tape dispenser” trong hệ thống. Tham khảo liên quan (chỉ cho thành phần băng dính kèm theo, không phải cho dispenser):
KQPL số 6803/TBKQPL-TCHQ (21/10/2020) – Màng phim nhựa PET (3919.10.92).
KQPL số 6801/TBKQPL-TCHQ (21/10/2020) – Băng dính hai mặt nhựa PET (3919.10.92).
Định hướng ban đầu: Hàng hóa là vật phẩm hỗn hợp gồm dispenser (vỏ nhựa + lưỡi kim loại) và băng dính (cuộn PET tự dính). Cần xác định vật phẩm nào mang “tính chất cơ bản” (essential character) theo GRI 3(b).
Quy tắc áp dụng:
GRI 3(b): Đây là hàng hóa gồm nhiều thành phần khác nhau (dispenser + băng dính) được put-up bán lẻ. Băng dính là vật tư tiêu hao (refillable), trong khi dispenser là thiết bị cơ khí bền, tạo nên chức năng “cắt/phát băng dính” – do đó dispenser giữ tính chất cơ bản của toàn bộ bộ sản phẩm.
GRI 3(b) tiếp theo (với chính dispenser): Dispenser là vật phẩm hỗn hợp nhựa + lưỡi kim loại. Thân vỏ bằng nhựa chiếm phần lớn khối lượng/hình dáng, lưỡi dao chỉ là bộ phận nhỏ thực hiện chức năng cắt → nhựa là vật liệu cho tính chất cơ bản → định hướng về Chương 39.
GRI 1 & GRI 6: Nhóm 3926 “Các sản phẩm khác bằng plastic” bao quát các vật dụng hoàn chỉnh bằng nhựa chưa được chi tiết ở nhóm khác.
Loại trừ:
Chương 82 (8214/8205): Mặc dù có lưỡi dao cắt, nhưng theo cấu trúc HS 2022, nhóm 8214 chỉ còn bao quát “dao cắt giấy, dao mở thư, dao tẩy, dụng cụ gọt bút chì và lưỡi dao của chúng”; dispenser băng keo không phải dao cắt giấy/thư. Nếu xét là “dụng cụ cầm tay khác” thì hướng sang 8205.59, nhưng do thân nhựa chiếm ưu thế nên 3926 vẫn ưu tiên hơn theo GRI 3(b).
Chương 39 nhóm 3919: Chỉ dùng cho riêng cuộn băng dính (vật tư kèm), không dùng cho toàn bộ bộ sản phẩm vì băng dính không mang tính chất cơ bản.
Chương 84: Dispenser cầm tay vận hành bằng tay, không có động cơ/cơ cấu máy móc phức tạp → không thuộc Chương 84.
E. Mã HS đề xuất
Mã HS (8 số):3926.90.99
Mô tả HS: Các sản phẩm khác bằng plastic – Loại khác (Other articles of plastics – Other). Áp cho thiết bị phát/cắt băng dính cầm tay có thân nhựa, kèm băng dính, xác định theo tính chất cơ bản của vỏ nhựa.
Mã thay thế dự phòng:8205.59.00 – Dụng cụ cầm tay khác (Other hand tools), áp dụng trong trường hợp cơ quan Hải quan đánh giá thiết bị là “dụng cụ cắt cầm tay” và ưu tiên tính chất dụng cụ cơ khí thay vì vật liệu nhựa. (Ngoài ra, nếu tách riêng cuộn băng dính để khai báo, mã sẽ là 3919.10.90 nếu cuộn rộng ≤ 20 cm, hoặc 3919.90.99 nếu rộng > 20 cm, với PET là “plastic khác” – không phải polymer của ethylene).
F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro
Mức độ: Trung bình
Rủi ro:
Tranh chấp về “tính chất cơ bản”: Một số chi cục có thể áp mã cho toàn bộ bộ sản phẩm theo cuộn băng dính (3919.xx) nếu coi băng dính là thành phần chủ đạo, hoặc áp 8205.59/8214.90 nếu nhấn mạnh chức năng cắt.
Sự khác biệt HS 2022: Việc nhóm 8214 đã thu hẹp phạm vi khiến cách áp mã “dispenser” không thống nhất giữa các nước/thời kỳ.
Nếu đóng gói tách rời (dispenser và băng dính là 2 dòng hàng riêng) thì dispenser vẫn về 3926.90.99, còn băng dính về 3919.xx – cần khai báo tách để tránh bị ấn định theo dòng có thuế cao hơn.
G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm
Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp và dữ liệu lịch sử. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai. Để chắc chắn, bạn nên: (1) Chuẩn bị catalogue/mẫu hàng ghi rõ tỷ lệ vật liệu và kích thước; (2) Nếu nghi ngờ, đề nghị Cục Hải quan địa phương/xin ý kiến Tổng cục thông qua thủ tục xác định trước mã HS (Binding Tariff Information – BTI) theo Điều 23 Luật Hải quan.
Mô tả HS: Các sản phẩm khác bằng plastic – Loại khác (Other articles of plastics – Other). Áp cho thiết bị phát/cắt băng dính cầm tay có thân nhựa, kèm băng dính, xác định theo tính chất cơ bản của vỏ nhựa.