|
Kết quả phân loại mã HS 6004.10.90 - Vải dệt kim sợi tổng hợp
|
|
0
|
48
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5407.61.90 - Vải dệt kim polyester ép dán
|
|
0
|
9
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.36.90 - Vải dệt kim polyester 100%
|
|
0
|
8
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.36.90 - Vải lót dệt kim sợi nhân tạo
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5903.90.90 - Vải dệt kim tráng keo Poly-cotton
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6004.10.90 - Vải dệt kim Polyamide Spandex
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5903.90.90 - Vải dệt kim polyester phủ plastic
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6001.22.00 - Vải dệt kim Bamboo
|
|
0
|
6
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.35.00 - Vải dệt kim sợi tổng hợp polyester
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5007.20.20 - Vải dệt kim sợi tre spandex
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3921.19.91 - Vải dệt kim tráng phủ nhựa
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6001.92.90 - Vải giả lông thú 100% Polyester
|
|
0
|
6
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6005.38.90 - Vải dệt kim polyester
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6006.24.00 - Vải dệt kim sợi hỗn hợp đã in
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6117.90.00 - Vải dệt kim polyester bo cổ
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6307.90.90 - Sản phẩm dệt kim phòng thí nghiệm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 5907.00.60 - Vải dệt kim sợi ngang polyester in
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6108.22.00 - Vải dệt kim pha Rayon Nylon đàn hồi
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 6117.90.00 - Vải dệt kim pha rayon nylon
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 24, 2026
|