|
Kết quả phân loại mã HS 2918.15.90 - Phức chất khoáng axit hữu cơ Aquamin Mg
|
|
0
|
14
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3808.92.90 - Chế phẩm sáp thực phẩm Natacoat 1%
|
|
0
|
7
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2106.90.99 - Phụ gia thực phẩm Tropicana Slim kem đặc không sữa
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1302.19.90 - Phụ gia thực phẩm chiết xuất hương thảo
|
|
0
|
8
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia thực phẩm Tari K217
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Hỗn hợp phụ gia thực phẩm Tari P22
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2106.90.73 - Hỗn hợp vi lượng bổ sung thực phẩm
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2103.90.29 - Gia vị hỗn hợp Frankfurter Concentrate
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2103.90.29 - Chế phẩm hương gà
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2106.90.91 - Hỗn hợp Vitamin K2 dùng cho thực phẩm
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2932.20.90 - Glucono Delta Lactone
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3302.90.00 - Hỗn hợp hương liệu cho ngành thực phẩm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia thực phẩm Fuming SP
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1517.90.90 - Phụ gia thực phẩm Sáp Carnauba
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1517.90.69 - Chất làm tơi thực phẩm
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia thực phẩm Fuming Meat E
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Nguyên liệu sản xuất nước giải khát Dasani
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2832.20.00 - Phụ gia thực phẩm ISONA K
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Canxi Lactat Gluconat
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2106.90.98 - Hương liệu cà phê dạng lỏng
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 2924.29.10 - Chất tạo ngọt tổng hợp Aspartame
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.99 - Phụ gia thực phẩm Dalsorb 3000M
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Hỗn hợp chất phụ gia thực phẩm Tari Colpur Ne
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1302.39.11 - Phụ gia thực phẩm Carrageenan E407a
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1208.10.00 - Bột đậu nành thực phẩm
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia Sugar Ester
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia thực phẩm Bombal Fresh Amba
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3824.99.70 - Phụ gia thực phẩm Vicant Sbx 511
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 0210.19.90 - Nguyên liệu thực phẩm Excel VN 100
|
|
0
|
180
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 1208.10.00 - Bột đậu nành thực phẩm Soja Austria San
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|