|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Nhựa phenol nguyên sinh
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Hạt nhựa Polycarbonat nguyên sinh
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Hạt nhựa Polyphenylene sulfide (PPS) nguyên sinh
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Polyurethane
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Hạt nhựa Polyether ether ketone PEEK
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Chế phẩm hóa học dùng trong ngành mạ
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Polymaleic nguyên sinh dạng lỏng
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3911.90.00 - Polyisocyanate dạng lỏng
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|