|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa POE
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.40 - Hạt nhựa làm sạch trục vít
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Phụ gia sản xuất dầu bôi trơn
|
|
0
|
16
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Nhựa nhiệt dẻo TPE nguyên sinh
|
|
0
|
6
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.40 - Hạt nhựa PP Compound
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.90 - Nhựa nguyên sinh Atactic Polypropylene
|
|
0
|
1
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa nguyên sinh PP
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.40 - Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene PP
|
|
0
|
5
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa TPE
|
|
0
|
10
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Nhựa Polyolefin nguyên sinh
|
|
0
|
0
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.40 - Hạt nhựa PP Polypropylen
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa tổng hợp TPR
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 25, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa PS Styrenic Block Copolymer
|
|
0
|
2
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.10.40 - Nhựa PP nguyên sinh dạng hạt
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Hạt nhựa PVC nguyên sinh đã hóa dẻo
|
|
0
|
3
|
Tháng Năm 24, 2026
|
|
Kết quả phân loại mã HS 3902.90.90 - Nhựa Polypropylene nguyên sinh dạng hạt
|
|
0
|
4
|
Tháng Năm 24, 2026
|