Hscode Van điện từ chân không kiểu poppet

Nhờ các cao nhân chỉ giáo giúp em. Bên em đang về van. Tên tiếng Anh “Poppet Valve for Vacuum model AG-3021”, catalogue như ảnh đính kèm. Vậy thì áp mã HS code nào trong 3 mã này là chính xác ạ? Nếu có câu hỏi trùng lặp, xin bỏ qua cho em. 84818082 van điều khiển bằng khí nén NK 3%, 84812090 van định hướng NK 0%, 84818099 Van điện từ NK 10%. Xin cảm ơn nhiều ạ.

1. Thông tin chung

Tên tiếng Anh: Solenoid valves 3/2 for vacuum, servoassisted by compressed air (Poppet valves for vacuum).

Tên tiếng Việt: Van điện từ chân không kiểu poppet (Van 3/2, trợ lực bằng khí nén).

Thương hiệu: UNIVER GROUP.

Mã sản phẩm (Part.no): AG-3021.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Model: AG-3021)

Chức năng hoạt động: 3/2 NO (Normally Open - Thường mở).

Kích thước cổng kết nối (Connect.): G1/2.

Kiểu điều khiển (Control): Bằng điện khuếch đại (Electric amplified).

Cơ cấu trả về (Return): Lò xo cơ học (Mechanical spring).

Đường kính lỗ (Ø): 15 mm.

Thời gian đáp ứng (Times): Đóng 16 ms / Mở 40 ms.

Áp suất điều khiển tối thiểu: 3 bar.

Lưu lượng bơm tối đa: 20 m³/h.

Độ chân không tối đa: 759.5 mm Hg (tương đương 0.5 Torr).

Trọng lượng: 1.19 kg.

Loại cuộn hút (Coil): U2.

Chào bạn, tôi sẽ phân tích trường hợp của bạn và tìm kiếm tiền lệ phân loại trong hệ thống. Đầu tiên, hãy để tôi tra cứu các dữ liệu liên quan.

A. Tóm tắt hàng hóa (Chuẩn hóa)

Van điện từ kiểu poppet (poppet valve) dùng cho hệ thống chân không, model AG-3021, thương hiệu UNIVER GROUP. Đây là loại van 3/2 (3 cổng, 2 vị trí) thường mở (NO - Normally Open), được điều khiển chính bằng điện từ (solenoid) và có cơ chế trợ lực bằng khí nén (servo-assisted). Van có đường kính lỗ 15mm, kết nối G1/2, dùng để điều khiển dòng chảy chân không trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp.


B. Thông tin cần làm rõ

Thông tin cung cấp đã tương đối đầy đủ để phân tích.


C. Tiền lệ phân loại từ Hải quan (Tham chiếu Database)

Chưa tìm thấy văn bản EDOC cụ thể cho “van điện từ chân không kiểu poppet” trong hệ thống. Tuy nhiên, có các văn bản liên quan:

  • Văn bản tham khảo: Thông báo số 406/TB-TCHQ ngày 17/01/2020 phân loại “Động cơ van gió điều khiển” - mã HS 8501.10.91 xem tại đây. (Lưu ý: Đây là động cơ điện, không phải van khí nén).

D. Phân tích phân loại & Lập luận

1. Định hướng ban đầu:

  • Hàng hóa thuộc Chương 84 - “Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng”.
  • Cụ thể thuộc nhóm 84.81 - “Vòi, van và các thiết bị tương tự, dùng cho đường ống, nồi hơi, thùng chứa, bình chịu áp lực hoặc các hệ thống tương tự”.

2. Quy tắc áp dụng:

a) Loại trừ nhóm 8481.20 (Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén):

  • Theo Chú giải chi tiết nhóm 8481.20: “Van dùng trong truyền động dầu thủy lực hoặc khí nén là van được sử dụng cụ thể trong việc truyền tải năng lượng thủy lực/khí nén trong hệ thống thủy lực hoặc khí nén, nơi nguồn năng lượng được cung cấp dưới dạng chất lưu chịu áp lực.”
  • Hàng hóa này: Dùng cho hệ thống chân không (vacuum), không dùng để truyền tải năng lượng thủy lực/khí nén. Đây là van điều khiển dòng chảy chân không, không phải van truyền động.
  • Kết luận: Không thuộc nhóm 8481.20 → Loại bỏ mã 84812090.

b) Xét nhóm 8481.80 (Thiết bị khác - Other appliances):

Phân nhóm 8481.80.81/82 - “Van điều khiển bằng khí nén” (Pneumatically controlled valves):

  • Mã 8481.80.82 có thuế NK 3% (theo thông tin bạn cung cấp).
  • Câu hỏi cốt lõi: Van này có được coi là “van điều khiển bằng khí nén” không?

Phân tích kỹ thuật:

  • Theo catalogue: “Control: Bằng điện khuếch đại (Electric amplified)” - điều khiển chính bằng điện.
  • Van được mô tả là “Solenoid valves” - van điện từ.
  • Cơ chế: “Servoassisted by compressed air” - khí nén chỉ có vai trò trợ lực (servo-assist), không phải là tín hiệu điều khiển chính.

Trong kỹ thuật van:

  • “Pneumatically controlled valve”: Van được điều khiển trực tiếp bởi tín hiệu khí nén (khí nén tác động lên cơ cấu van để đóng/mở).
  • “Solenoid valve, servo-assisted”: Van điện từ có cơ chế trợ lực bằng áp suất môi chất (ở đây là khí nén). Tín hiệu điều khiển chính vẫn là điện.

Kết luận: Đây là van điện từ có trợ lực khí nén, không phải van điều khiển bằng khí nén → Loại bỏ mã 84818082.

c) Phân nhóm 8481.80.99 - “Loại khác”:

  • Mã này bao gồm các thiết bị khác thuộc nhóm 84.81 không được phân loại ở các phân nhóm trên, trong đó có van điện từ (solenoid valves).
  • Van điện từ (dù có cơ chế trợ lực) vẫn thuộc nhóm này vì nguyên lý điều khiển chính là điện từ.
  • Kết luận: Đây là mã phù hợp nhất.

3. Áp dụng quy tắc GRI:

  • GRI 1: Xác định hàng hóa theo tên gọi và mô tả tại nhóm HS. Van điện từ được mô tả rõ ràng tại nhóm 84.81.
  • GRI 6: Áp dụng xuống cấp phân nhóm. Do van được điều khiển bằng điện từ (không thuộc các phân nhóm cụ thể như van khí nén, van dầu, van an toàn…), nên xếp vào phân nhóm “Loại khác” (8481.80.99).

E. Mã HS đề xuất

  • Mã HS (8 số): 8481.80.99

  • Mô tả HS: “Thiết bị khác - Loại khác” (Other appliances - Other)

  • Giải thích: Van điện từ (solenoid valve) dùng cho chân không, không thuộc các loại van cụ thể được liệt kê, nên xếp vào mã “loại khác”.

  • Mã thay thế dự phòng: 8481.80.82 (Van điều khiển bằng khí nén - Loại khác)

    • Lý do: Có khả năng cơ quan hải quan đánh giá yếu tố “servo-assisted by compressed air” là đủ điều kiện để xếp vào nhóm “van điều khiển bằng khí nén”. Tuy nhiên, lập luận kỹ thuật cho thấy đây là van điện từ có trợ lực, không phải van điều khiển bằng khí nén thuần túy.

F. Mức độ chắc chắn & Rủi ro

  • Mức độ: Trung bình
  • Rủi ro:
    1. Chênh lệch thuế suất:

      • Nếu áp mã 8481.80.99 (van điện từ): Thuế NK 10% (theo thông tin bạn cung cấp).
      • Nếu áp mã 8481.80.82 (van điều khiển bằng khí nén): Thuế NK 3%.
      • Chênh lệch 7% → Rủi ro tranh chấp về bản chất kỹ thuật.
    2. Tranh chấp kỹ thuật:

      • Hải quan có thể lập luận: Van có sử dụng khí nén để hỗ trợ hoạt động → thuộc “van điều khiển bằng khí nén”.
      • Doanh nghiệp lập luận: Van được điều khiển bằng điện từ, khí nén chỉ là trợ lực → thuộc van điện từ.
    3. Thiếu tiền lệ EDOC cụ thể: Không có văn bản phân loại trực tiếp cho loại van này, dẫn đến việc giải thích dựa trên thông lệ và chú giải HS.


G. Khuyến nghị & Miễn trừ trách nhiệm

Khuyến nghị:

  1. Ưu tiên áp mã 8481.80.99 (van điện từ - loại khác) vì đây là phân loại đúng với bản chất kỹ thuật: van được điều khiển bằng điện từ, có cơ chế trợ lực khí nén.

  2. Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật: Nếu hải quan đề xuất mã 8481.80.82 (thuế 3%), cần chuẩn bị catalogue kỹ thuật, sơ đồ nguyên lý hoạt động để chứng minh van được điều khiển chính bằng điện từ, không phải bằng tín hiệu khí nén.

  3. Tham khảo ý kiến cơ quan hải quan: Do có sự chênh lệch thuế suất đáng kể (7%), nên xin ý kiến chính thức từ Chi cục Hải quan nơi mở tờ khai hoặc Văn bản kết quả phân loại hàng hóa (KQPL) để tránh rủi ro sau thanh tra.

  4. Lưu ý về công dụng: Van này dùng cho hệ thống chân không, không dùng trong truyền động thủy lực/khí nén → không thuộc nhóm 8481.20.


:warning: MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM:
Kết quả phân tích trên mang tính chất tham khảo chuyên môn dựa trên thông tin bạn cung cấp, chú giải HS và thông lệ phân loại quốc tế. Quyết định áp mã HS chính thức thuộc về Cơ quan Hải quan nơi mở tờ khai. Do có sự chênh lệch thuế suất giữa các mã (3% vs 10%), bạn nên xin Văn bản kết quả phân loại (KQPL) hoặc tham khảo ý kiến chính thức của cơ quan hải quan để đảm bảo tuân thủ pháp luật.