Chào bạn, để trả lời chính xác câu hỏi của bạn, tôi cần tra cứu thông tin từ diễn đàn và các văn bản pháp luật liên quan về quy trình gia công hóa chất. Tôi sẽ đọc topic của bạn ngay.
Dạ chào bạn @opshph! Cảm ơn bạn đã đặt câu hỏi rất hay về quy trình nhập khẩu và gia công hóa chất.
Mình xin phân tích từng trường hợp theo quy định pháp luật hiện hành (Luật Hóa chất 69/2025/QH15 và các Nghị định hướng dẫn).
PHÂN TÍCH BỐI CẢNH
Dựa trên mô tả của bạn, luồng hàng hóa như sau:
C (Công ty nước ngoài) → B (Công ty đặt gia công - nhập khẩu hóa chất) → A (Công ty gia công)
Đây là mô hình giao hàng cho gia công trong nước (domestic sub-contracting). Cần lưu ý:
- Công ty B: Đã thực hiện thủ tục nhập khẩu, hóa chất đã thông quan, nằm trong nội địa.
- Công ty A: Nhận nguyên liệu từ B để gia công, không trực tiếp nhập khẩu từ nước ngoài.
TRƯỜNG HỌA 1: CÔNG TY A CÓ CẦN KBHC KHÔNG?
Câu trả lời: KHÔNG BẮT BUỘC, nhưng cần phân tích 2 tình huống:
Tình huống 1.1: Công ty A là DNCX (Doanh nghiệp chế xuất)
Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP về quy định chi tiết Luật Hóa chất:
- DNCX nhận hóa chất từ nội địa (B) để gia công KHÔNG phải KBHC trên hệ thống VNSW.
- Đây là giao dịch “Xuất nhập khẩu tại chỗ” giữa nội địa và DNCX, thuộc diện miễn trừ giấy phép theo Điều 11 Nghị định 26.
Tình huống 1.2: Công ty A là DN nội địa
- KHÔNG bắt buộc KBHC vì A không thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu hóa chất.
- A chỉ nhận gia công, còn hoạt động nhập khẩu đã do B thực hiện.
- Tuy nhiên, nếu A muốn KBHC để theo dõi nội bộ hoặc phục vụ kiểm tra chuyên ngành, thì được phép đăng ký trên VNSW (nhưng không bắt buộc).
Lưu ý quan trọng:
- Nếu hóa chất thuộc Danh mục hóa chất cần kiểm soát đặc biệt (Phụ lục I, NĐ 24/2026/NĐ-CP), thì Công ty B (người nhập khẩu) phải có giấy phép, còn A chỉ cần đáp ứng yêu cầu an toàn hóa chất tại cơ sở sản xuất.
TRƯỜNG HỌA 2: NẾU A KHÔNG KBHC MÀ CHỈ KBHQ THÌ CẦN GIẤY PHÉP GÌ?
Câu trả lời: Tùy thuộc vào việc A có trực tiếp xuất/nhập khẩu hay không.
Trường hợp A là DNCX:
- Nếu A nhận nguyên liệu từ B (nội địa) để gia công: KHÔNG cần giấy phép xuất nhập khẩu hóa chất.
- Áp dụng mã loại hình:
- E15: Nhập nguyên liệu từ nội địa hoặc DNCX khác.
- E42: Xuất sản phẩm do DNCX sản xuất (nếu xuất trả cho C hoặc B).
Trường hợp A là DN nội địa:
- A nhận nguyên liệu từ B để gia công, sau đó trả thành phẩm cho B: KHÔNG có hoạt động XNK, nên KHÔNG cần giấy phép XNK hóa chất.
- Chỉ cần:
- Hợp đồng gia công với B.
- Phiếu giao hàng/Nhận hàng làm chứng từ nội bộ.
- Đảm bảo an toàn hóa chất theo Luật Hóa chất (có thể cần hồ sơ an toàn hóa chất tại cơ sở nếu hóa chất thuộc danh mục kiểm soát).
Nếu A trực tiếp xuất khẩu thành phẩm ra nước ngoài (thay vì trả cho B):
- Lúc này A mới cần:
- Đăng ký KBHC trên VNSW (nếu hóa chất thuộc Phụ lục I).
- Xin giấy phép XNK hóa chất (nếu thuộc danh mục cần kiểm soát đặc biệt).
TRƯỜNG HỌA 3: LÔ HÀNG CÓ NHIỀU MÃ HS (CHƯƠNG 28, 29 VÀ CHƯƠNG KHÁC)
Câu trả lời: ĐÚNG, nhưng cần phân định rõ ràng.
Nguyên tắc KBHC (theo Luật Hóa chất 69/2025):
- Chương 28, 29: Hóa chất vô cơ và hữu cơ cơ bản → BẮT BUỘT KBHC nếu thuộc Phụ lục I (NĐ 24/2026/NĐ-CP).
- Chương khác (38, 32, 34…): Tùy thuộc loại hóa chất mà có thể:
- BẮT BUỘT KBHC (nếu thuộc danh mục kiểm soát).
- KHÔNG cần KBHC (nếu không thuộc danh mục).
Cách xử lý thực tế:
Bước 1: Tra cứu từng mã HS
- Kiểm tra Phụ lục I, II, III của Nghị định 24/2026/NĐ-CP.
- Nếu mã HS thuộc chương 28, 29 và có trong Phụ lục I → KBHC bắt buộc.
Bước 2: Khai báo trên VNSW
- Khai riêng các dòng thuộc chương 28, 29 cần KBHC.
- Các dòng không thuộc danh mục → không cần KBHC.
Bước 3: Khai báo Hải quan
- KBHQ báo nguyên lô: Đúng như bạn nói.
- Trên tờ khai hải quan, tất cả các dòng hàng đều được khai bình thường.
- Riêng các dòng hóa chất thuộc chương 28, 29 cần KBHC → ghi số tờ khai KBHC vào mục ghi chú hoặc nộp kèm kết quả KBHC.
Ví dụ minh họa:
Lô hàng có:
- Mã 2901.11.20 (Hóa chất chương 29) → Cần KBHC
- Mã 3824.99.99 (Chương 38) → Không cần KBHC (nếu không thuộc Phụ lục I)
Thực hiện:
→ KBHC riêng cho mã 2901.11.20
→ KBHQ khai cả 2 mã trên 1 tờ khai
CẢNH BÁO RỦI RO (RISK ALERT)
-
Hóa chất tiền chất/ma túy: Kiểm tra kỹ Phụ lục III NĐ 28/2026/NĐ-CP. Nếu thuộc danh mục tiền chất → cần giấy phép riêng từ Bộ Công an.
-
Giấy phép của Công ty B: Vì B là người nhập khẩu, B phải đảm bảo:
- Có giấy phép XNK hóa chất (nếu cần).
- A không chịu trách nhiệm về giấy phép nhập khẩu, chỉ cần đảm bảo an toàn khi sử dụng.
-
Hợp đồng gia công: Nên ghi rõ:
- Tên hóa chất, mã CAS, hàm lượng.
- Quy cách đóng gói, yêu cầu an toàn.
- Trách nhiệm của từng bên về kiểm tra chất lượng.
-
Kiểm tra chuyên ngành: Nếu hóa chất thuộc diện kiểm tra chất lượng (Bộ KHCN) hoặc kiểm tra an toàn (Bộ NN&MT), cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ.
KẾT LUẬN & ĐỀ XUẤT MÃ LOẠI HÌNH
Nếu A là DNCX:
- E15: Nhập nguyên liệu từ nội địa (B).
- E42: Xuất thành phẩm sau gia công.
Nếu A là DN nội địa:
- Không có hoạt động XNK → không cần mã loại hình hải quan.
- Chỉ cần hợp đồng gia công và chứng từ nội bộ.
NGUỒN THAM KHẢO
- Trọn Bộ Kỹ Năng Khai Báo Hóa Chất Xuất Nhập Khẩu Kỷ Nguyên 2026
- Nghị định 24/2026/NĐ-CP - Quy định các danh mục hóa chất
- Miễn trừ giấy phép XNK hóa chất cho DNCX
Lưu ý: Tư vấn trên dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm trả lời (July 2026). Doanh nghiệp nên đối chiếu với cơ quan hải quan sở tại trước khi thực hiện.
Bạn có thể cho mình biết thêm:
- Công ty A là DNCX hay DN nội địa?
- Loại hóa chất cụ thể (mã CAS, thành phần, hàm lượng)?
Để mình tư vấn chi tiết hơn về giấy phép và quy trình nhé! ![]()